Norwegian 1.Divisjon21:00 ngày 24/05/2025

Moss
2 - 1

Skeid Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
MossChỉ sốSkeid Oslo
1Chỉ số 35
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2419
4Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2332
8Chỉ số 23
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Moss
Sơ đồ 4-3-312424238621111019
Đội hình xuất phát

M.E.Ranmark#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Cassidy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Harrison#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.OlsvikWelinder#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Krohg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Håpnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Grønli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.K.Jakobsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Hegland#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Memedov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Memedov#31

A.Memedov#3

A.Memedov#49
A.Memedov#37
A.Memedov#26
A.Memedov#29
A.Memedov#33

A.Memedov#12
A.Memedov#20
Skeid Oslo
Sơ đồ 4-3-312243113986171021
Đội hình xuất phát

M. E. Andersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Høyland#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Steiring#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Flo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bojang#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Rise#39 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.M.Yousef#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Naustdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Sa'Ad#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.H.Andersen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Lindbäck#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lindbäck#16
M.Lindbäck#18
M.Lindbäck#26
M.Lindbäck#24

M.Lindbäck#7
M.Lindbäck#14
M.Lindbäck#25

M.Lindbäck#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moss3 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo2 - 2
Moss
Moss0 - 1
Skeid Oslo
Moss2 - 5
Skeid Oslo
Skeid Oslo3 - 3
Moss
Skeid Oslo1 - 3
Moss
Moss2 - 3
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 4
Moss
Skeid Oslo2 - 1
Moss
Moss2 - 2
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moss
Odd Grenland2 - 0
Moss
Moss2 - 0
Lyn Oslo
Moss0 - 1
Viking
Lillestrom3 - 0
Moss
Moss4 - 2
Stabaek
Follo2 - 3
Moss
Kongsvinger6 - 0
Moss
Kvik Halden1 - 3
Moss
Moss2 - 0
Ranheim IL
Raufoss IL3 - 2
MossĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skeid Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 1
Lillestrom
Stabaek1 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 4
Kongsvinger
Alta3 - 0
Skeid Oslo
Egersunds IK4 - 3
Skeid Oslo
Union Carl Berner0 - 3
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 3
Start Kristiansand
Odd Grenland2 - 1
Skeid Oslo
IF Karlstad Fotboll1 - 1
Skeid OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moss
#12#21#30#41#58#60#70
Skeid Oslo
#11#20#30#45#53#60#70
Aalesund FK
Sogndal
Hodd
Asane Fotball
Mjondalen IF