Norwegian 1.Divisjon00:00 ngày 29/04/2025

Skeid Oslo
1 - 4

Kongsvinger
Lineup
Đội hình trận đấu
Skeid Oslo
Sơ đồ 4-3-3122423515616391033
Đội hình xuất phát

M. E. Andersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Høyland#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Steiring#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Akinyemi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Ghaedamini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hadzic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Naustdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Odemarksbakken#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Rise#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.H.Andersen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Stensland#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Stensland#8
F.Stensland#21
F.Stensland#18
F.Stensland#17

F.Stensland#9

F.Stensland#3

F.Stensland#7
F.Stensland#14
F.Stensland#12
Kongsvinger
Sơ đồ 4-3-393252119862792311
Đội hình xuất phát

A.Gorodovoy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nilsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Holmé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Lysgard#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.AdrendrupNielsen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Grundt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Holter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Dybevik#27 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Ravn-Haren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.T.Vinjor#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Williams#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Williams#40
N.Williams#24

N.Williams#7

N.Williams#1
N.Williams#67

N.Williams#3

N.Williams#20

N.Williams#18

N.Williams#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skeid Oslo1 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger5 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo4 - 0
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 0
Skeid Oslo
Kongsvinger1 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo0 - 2
Kongsvinger
Skeid Oslo0 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger0 - 2
Skeid Oslo
Kongsvinger0 - 6
Skeid Oslo
Skeid Oslo3 - 4
KongsvingerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skeid Oslo
Alta3 - 0
Skeid Oslo
Egersunds IK4 - 3
Skeid Oslo
Union Carl Berner0 - 3
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 3
Start Kristiansand
Odd Grenland2 - 1
Skeid Oslo
IF Karlstad Fotboll1 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo3 - 3
Grorud
Lokomotiv Oslo6 - 2
Skeid Oslo
Skeid Oslo0 - 0
Asane Fotball
Rosenborg0 - 0
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kongsvinger
Elverum2 - 7
Kongsvinger
Kongsvinger6 - 0
Moss
Ridabu0 - 12
Kongsvinger
Hodd0 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 1
Asane Fotball
Kongsvinger1 - 0
Stabaek
Ham-Kam1 - 1
Kongsvinger
Kalmar1 - 2
Kongsvinger
Asane Fotball0 - 1
Kongsvinger
Sarpsborg 080 - 1
KongsvingerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skeid Oslo
#11#20#30#42#53#60#70
Kongsvinger
#14#22#30#41#53#60#70
Lillestrom
Aalesund FK
Sogndal
Ranheim IL
Raufoss IL
Lyn Oslo
Mjondalen IF