Norwegian 1.Divisjon22:00 ngày 21/04/2025

Start Kristiansand
1 - 2

Hodd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Start KristiansandChỉ sốHodd
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
90Chỉ số 2379
6Chỉ số 24
62Chỉ số 2431
14Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Start Kristiansand
Sơ đồ 3-5-214136222101116208
Đội hình xuất phát

J.Pryts Larsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Griesbeck#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Norheim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Palerud#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A. Nilsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Mvoue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Schulze#11 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
T.Strannegard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

H.Lorentzen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Grundetjern#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Grundetjern#25
M.Grundetjern#30

M.Grundetjern#29

M.Grundetjern#5
M.Grundetjern#37
M.Grundetjern#31

M.Grundetjern#24
M.Grundetjern#27
M.Grundetjern#3
Hodd
Sơ đồ 3-4-32534511681491810
Đội hình xuất phát

A.Ulla#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hanssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Blikstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Mulac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Skjold#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kvamme·Urnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kallevag#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Mikhail#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Myrlid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.Visted#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Skotheim#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Skotheim#21
I.Skotheim#7

I.Skotheim#26
I.Skotheim#27

I.Skotheim#17
I.Skotheim#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hodd2 - 1
Start Kristiansand
Start Kristiansand4 - 2
Hodd
Start Kristiansand2 - 1
Hodd
Hodd0 - 0
Start Kristiansand
Hodd0 - 2
Start Kristiansand
Start Kristiansand1 - 1
Hodd
Hodd1 - 5
Start Kristiansand
Start Kristiansand4 - 1
HoddĐối chiếu
Phong độ gần đây của Start Kristiansand
Vag2 - 4
Start Kristiansand
Skeid Oslo1 - 3
Start Kristiansand
Start Kristiansand2 - 1
Sogndal
Viking3 - 4
Start Kristiansand
Start Kristiansand2 - 0
Lyn Oslo
Start Kristiansand0 - 2
Rana FK
Start Kristiansand3 - 1
Jerv
Start Kristiansand3 - 0
FK Arendal
Start Kristiansand0 - 0
Egersunds IK
Start Kristiansand5 - 1
Flekkeroy ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodd
Brattvag1 - 1
Hodd
Hodd0 - 2
Kongsvinger
Stabaek1 - 1
Hodd
Lysekloster1 - 0
Hodd
Hodd2 - 3
Asane Fotball
Hodd1 - 2
Treaff
Hodd2 - 1
Brattvag
Sogndal1 - 2
Hodd
Hodd1 - 1
Torpedo Kutaisi
Aalesund FK1 - 1
HoddĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Start Kristiansand
#11#20#30#42#56#60#70
Hodd
#12#22#30#42#54#60#70
Lillestrom
Odd Grenland
Ranheim IL
Raufoss IL
Moss
Mjondalen IF