Norwegian 1.Divisjon22:00 ngày 04/05/2025

Lyn Oslo
0 - 1

Hodd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyn OsloChỉ sốHodd
45Chỉ số 2424
9Chỉ số 226
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
9Chỉ số 25
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
81Chỉ số 2362
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyn Oslo
Sơ đồ 4-3-3155641821141972810
Đội hình xuất phát

A.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Haugen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Å.Midtskogen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Sell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.S.Nilsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.F.Skaug#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Eron Isufi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Myhre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Burakovsky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Mame Alassane Niang#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Johansen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Johansen#30

M.Johansen#16
M.Johansen#13

M.Johansen#11
M.Johansen#25
M.Johansen#23

M.Johansen#2
M.Johansen#29
M.Johansen#27
Hodd
Sơ đồ 3-4-3253451786141897
Đội hình xuất phát

A.Ulla#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hanssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Blikstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Mulac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Johansen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Kallevag#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Kvamme·Urnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mikhail#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Visted#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Myrlid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Hjelmeseth#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Hjelmeseth#26
R.Hjelmeseth#23

R.Hjelmeseth#19
R.Hjelmeseth#22

R.Hjelmeseth#10

R.Hjelmeseth#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lyn Oslo
Lyn Oslo0 - 1
Lillestrom
Kjelsas0 - 3
Lyn Oslo
Odd Grenland2 - 1
Lyn Oslo
Rade1 - 2
Lyn Oslo
Lyn Oslo0 - 1
Stabaek
Ranheim IL0 - 3
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Moss
Start Kristiansand2 - 0
Lyn Oslo
Lyn Oslo4 - 5
Aalesund FK
Lyn Oslo3 - 0
Ranheim ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodd
Hodd0 - 1
Ranheim IL
Grorud3 - 1
Hodd
Start Kristiansand1 - 2
Hodd
Brattvag1 - 1
Hodd
Hodd0 - 2
Kongsvinger
Stabaek1 - 1
Hodd
Lysekloster1 - 0
Hodd
Hodd2 - 3
Asane Fotball
Hodd1 - 2
Treaff
Hodd2 - 1
BrattvagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyn Oslo
#10#20#30#41#59#60#70
Hodd
#11#21#30#41#55#60#70
Egersunds IK
Sogndal
Raufoss IL
Skeid Oslo
Mjondalen IF