Norwegian 1.Divisjon23:00 ngày 16/05/2025

Lyn Oslo
1 - 1

Skeid Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyn OsloChỉ sốSkeid Oslo
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
42Chỉ số 2434
5Chỉ số 226
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
72Chỉ số 2373
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyn Oslo
Sơ đồ 4-3-3155461814251992810
Đội hình xuất phát

A.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Haugen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Sell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Å.Midtskogen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.S.Nilsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Eron Isufi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M. Ingebrigtsen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Myhre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Olsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Mame Alassane Niang#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Johansen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Johansen#27

M.Johansen#16

M.Johansen#7

M.Johansen#11
M.Johansen#23
M.Johansen#12

M.Johansen#2
M.Johansen#29
M.Johansen#77
Skeid Oslo
Sơ đồ 4-3-31224356839171021
Đội hình xuất phát

M. E. Andersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Høyland#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Steiring#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Flo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Ghaedamini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Naustdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.M.Yousef#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Rise#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Sa'Ad#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.H.Andersen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Lindbäck#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Lindbäck#18
M.Lindbäck#26
M.Lindbäck#14
M.Lindbäck#24

M.Lindbäck#15

M.Lindbäck#7

M.Lindbäck#33

M.Lindbäck#11
M.Lindbäck#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skeid Oslo2 - 4
Lyn Oslo
Skeid Oslo2 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo0 - 0
Lyn Oslo
Lyn Oslo4 - 0
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyn Oslo
Moss2 - 0
Lyn Oslo
Lyn Oslo0 - 2
Ham-Kam
Lyn Oslo0 - 1
Hodd
Lyn Oslo0 - 1
Lillestrom
Kjelsas0 - 3
Lyn Oslo
Odd Grenland2 - 1
Lyn Oslo
Rade1 - 2
Lyn Oslo
Lyn Oslo0 - 1
Stabaek
Ranheim IL0 - 3
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
MossĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 1
Lillestrom
Stabaek1 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 4
Kongsvinger
Alta3 - 0
Skeid Oslo
Egersunds IK4 - 3
Skeid Oslo
Union Carl Berner0 - 3
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 3
Start Kristiansand
Odd Grenland2 - 1
Skeid Oslo
IF Karlstad Fotboll1 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo3 - 3
GrorudĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyn Oslo
#11#21#30#41#55#60#70
Skeid Oslo
#11#20#30#42#53#60#70
Aalesund FK
Sogndal
Raufoss IL
Asane Fotball
Mjondalen IF