Norwegian 1.Divisjon22:00 ngày 21/04/2025

Egersunds IK
4 - 3

Skeid Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Egersunds IKChỉ sốSkeid Oslo
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
17Chỉ số 214
135Chỉ số 23103
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
4Chỉ số 222
82Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Egersunds IK
Sơ đồ 4-3-3119531142681345928
Đội hình xuất phát
A.Hermansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Ghebreyohannes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.P.Jenssen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Jonsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Oprea#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Salmon#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Sleveland#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.Pichkah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sauer#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Kapskarmo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Job#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Job#11

D.Job#91

D.Job#15

D.Job#2

D.Job#3

D.Job#12

D.Job#7
D.Job#27

D.Job#22
Skeid Oslo
Sơ đồ 4-2-3-111142356153916910
Đội hình xuất phát

M. E. Andersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bojang#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Steiring#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Akinyemi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Ghaedamini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Naustdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Hadzic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Rise#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Odemarksbakken#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.M.Delaveris#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.H.Andersen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.H.Andersen#33
M.H.Andersen#12

M.H.Andersen#7

M.H.Andersen#3
M.H.Andersen#22
M.H.Andersen#17

M.H.Andersen#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Egersunds IK2 - 2
Skeid Oslo
Skeid Oslo2 - 3
Egersunds IK
Skeid Oslo2 - 1
Egersunds IK
Egersunds IK1 - 1
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egersunds IK
Eiger1 - 7
Egersunds IK
Asane Fotball0 - 2
Egersunds IK
Egersunds IK3 - 2
Mjondalen IF
Bryne1 - 1
Egersunds IK
Haugesund1 - 2
Egersunds IK
Odd Grenland3 - 3
Egersunds IK
Kongsvinger2 - 0
Egersunds IK
Start Kristiansand0 - 0
Egersunds IK
Viking4 - 1
Egersunds IK
Egersunds IK5 - 2
Vard HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skeid Oslo
Union Carl Berner0 - 3
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 3
Start Kristiansand
Odd Grenland2 - 1
Skeid Oslo
IF Karlstad Fotboll1 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo3 - 3
Grorud
Lokomotiv Oslo6 - 2
Skeid Oslo
Skeid Oslo0 - 0
Asane Fotball
Rosenborg0 - 0
Skeid Oslo
Ullern FC4 - 2
Skeid Oslo
Skeid Oslo2 - 4
OppsalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egersunds IK
#14#21#30#40#57#60#70
Skeid Oslo
#13#23#30#42#51#60#70
Lillestrom
Aalesund FK
Sogndal
Stabaek
Ranheim IL
Hodd
Raufoss IL
Moss
Lyn Oslo