Norwegian 1.Divisjon00:00 ngày 13/05/2025

Skeid Oslo
1 - 1

Lillestrom
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skeid OsloChỉ sốLillestrom
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
102Chỉ số 23138
56Chỉ số 24105
5Chỉ số 27
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Skeid Oslo
Sơ đồ 4-3-31224353986171016
Đội hình xuất phát

M. E. Andersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Høyland#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Steiring#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Flo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Ghaedamini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Rise#39 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.M.Yousef#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Naustdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Sa'Ad#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.H.Andersen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Odemarksbakken#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Odemarksbakken#27
K.Odemarksbakken#26

K.Odemarksbakken#33

K.Odemarksbakken#11
K.Odemarksbakken#14

K.Odemarksbakken#7
K.Odemarksbakken#24
K.Odemarksbakken#18
K.Odemarksbakken#21
Lillestrom
Sơ đồ 4-3-3122528118617153320
Đội hình xuất phát

M.Christiansen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ranger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Foss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Gabrielsen#28 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Elkaer#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.S.Karlsbakk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Hoff#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Kitolano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Drammeh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Diop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Vá#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Vá#18

F.Vá#64

F.Vá#10
F.Vá#21

F.Vá#19
F.Vá#27

F.Vá#23

F.Vá#1

F.Vá#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lillestrom4 - 2
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 1
Lillestrom
Lillestrom3 - 0
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skeid Oslo
Stabaek1 - 0
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 4
Kongsvinger
Alta3 - 0
Skeid Oslo
Egersunds IK4 - 3
Skeid Oslo
Union Carl Berner0 - 3
Skeid Oslo
Skeid Oslo1 - 3
Start Kristiansand
Odd Grenland2 - 1
Skeid Oslo
IF Karlstad Fotboll1 - 1
Skeid Oslo
Skeid Oslo3 - 3
Grorud
Lokomotiv Oslo6 - 2
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lillestrom
Grorud1 - 1
Lillestrom
Lillestrom3 - 0
Moss
Lyn Oslo0 - 1
Lillestrom
Eidsvold Turn0 - 2
Lillestrom
Stabaek0 - 3
Lillestrom
Skjetten Football0 - 5
Lillestrom
Lillestrom1 - 0
Odd Grenland
Aalesund FK2 - 2
Lillestrom
Fredrikstad1 - 0
Lillestrom
Lillestrom3 - 1
Raufoss ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skeid Oslo
#11#20#30#40#55#60#70
Lillestrom
#11#20#30#43#57#60#70
Sogndal
Ranheim IL
Hodd
Asane Fotball
Mjondalen IF