Austrian Bundesliga19:30 ngày 30/03/2025

FC Blau Weiss Linz
0 - 2

Austria Vienna
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Blau Weiss LinzChỉ sốAustria Vienna
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2366
11Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 213
1Chỉ số 32
55Chỉ số 2438
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Blau Weiss Linz
Sơ đồ 3-4-2-11171542818196020279
Đội hình xuất phát

R.Vitek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pasic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Maranda#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Bakatukanda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Anderson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Soumaila·Diabate#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Briedl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Pirkl#60 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Seidl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Goiginger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Sales#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Sales#2

Sales#16

Sales#5

Sales#24

Sales#8

Sales#30

Sales#14
Austria Vienna
Sơ đồ 3-5-2146152426363017181177
Đội hình xuất phát

S.Sahin-Radlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Handl#46 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Dragović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Plavotić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Ranftl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Fitz#36 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Fischer#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

A.Gruber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Vinlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Prelec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Malone#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Malone#29

M.Malone#19

M.Malone#5

M.Malone#28

M.Malone#3

M.Malone#6

M.Malone#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Austria Vienna2 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 0
Austria Vienna
FC Blau Weiss Linz1 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna0 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna4 - 0
FC Blau Weiss LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Blau Weiss Linz
Admira Wacker1 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz4 - 1
TSV Hartberg
Wolfsberger AC1 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 1
WSG Tirol
Sturm Graz2 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 3
Rheindorf Altach
LASK Linz0 - 0
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien1 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Blau Weiss Linz2 - 1
SK Austria KlagenfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austria Vienna
Austria Vienna1 - 2
First Vienna FC 1894
WSG Tirol0 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 0
SK Austria Klagenfurt
Grazer AK1 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna0 - 1
Red Bull Salzburg
Austria Vienna2 - 1
SK Rapid Wien
Sturm Graz2 - 2
Austria Vienna
Sturm Graz0 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 1
Admira Wacker
Austria Vienna0 - 0
Backa TopolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Blau Weiss Linz
#10#20#30#41#53#60#70
Austria Vienna
#12#22#30#42#53#60#70