Austrian Bundesliga19:30 ngày 06/04/2025

Red Bull Salzburg
2 - 1

FC Blau Weiss Linz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Bull SalzburgChỉ sốFC Blau Weiss Linz
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
60Chỉ số 2540
113Chỉ số 2384
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
14Chỉ số 21
72Chỉ số 2428
9Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Bull Salzburg
Sơ đồ 4-2-2-2139236338182045911
Đội hình xuất phát

J.Blaswich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Morgalla#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gadou#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Baidoo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Terzić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sulzbacher#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Bidstrup#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

E. Baidoo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

N.Dorgeles#45 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

K.Onisiwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Vertessen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Vertessen#52

Y.Vertessen#2

Y.Vertessen#10

Y.Vertessen#30

Y.Vertessen#29

Y.Vertessen#21

Y.Vertessen#37
FC Blau Weiss Linz
Sơ đồ 3-4-311715162818196020927
Đội hình xuất phát

R.Vitek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pasic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Maranda#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Moormann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Anderson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Soumaila·Diabate#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Briedl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Pirkl#60 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Seidl#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Sales#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Goiginger#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Goiginger#24

T.Goiginger#4

T.Goiginger#30

T.Goiginger#14

T.Goiginger#5

T.Goiginger#7

T.Goiginger#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Blau Weiss Linz2 - 0
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg5 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 1
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg0 - 1
FC Blau Weiss Linz
Red Bull Salzburg1 - 2
FC Blau Weiss Linz
Red Bull Salzburg6 - 0
FC Blau Weiss Linz
Red Bull Salzburg6 - 0
FC Blau Weiss Linz
Red Bull Salzburg7 - 1
FC Blau Weiss Linz
Red Bull Salzburg3 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz3 - 1
Red Bull SalzburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien0 - 2
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg1 - 0
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach1 - 1
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg3 - 1
Sturm Graz
Austria Vienna0 - 1
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg1 - 1
WSG Tirol
SK Austria Klagenfurt0 - 0
Red Bull Salzburg
LASK Linz1 - 1
Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg1 - 4
Atletico Madrid
Real Madrid5 - 1
Red Bull SalzburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz0 - 2
Austria Vienna
Admira Wacker1 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz4 - 1
TSV Hartberg
Wolfsberger AC1 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 1
WSG Tirol
Sturm Graz2 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 3
Rheindorf Altach
LASK Linz0 - 0
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien1 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 0
SKU Ertl Glas AmstettenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Bull Salzburg
#12#20#30#41#514#60#70
FC Blau Weiss Linz
#11#20#30#40#51#60#70
Grazer AK