Czech Third League21:00 ngày 22/03/2025

Slovan Rosice
1 - 2

Hodonin Sardice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan RosiceChỉ sốHodonin Sardice
3Chỉ số 34
110Chỉ số 23118
4Chỉ số 28
12Chỉ số 229
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
93Chỉ số 2477
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Rosice
93114211621487719
Đội hình xuất phát

A.Fila#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Jicha#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan shlaban#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Renards rimovics#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frantisek necas#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Krsak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kolacny#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Kereleishvili#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Goj#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Goj#13
P.Goj#7
P.Goj#1
P.Goj#10
P.Goj#16

P.Goj#17

P.Goj#15
Hodonin Sardice
2231211925177414
Đội hình xuất phát

t.langer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dressler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin petras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik durek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jager#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kratochvila#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Necas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rihak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Svantner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vincour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petr bohun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

petr bohun#6

petr bohun#8
petr bohun#15
petr bohun#12
petr bohun#20
petr bohun#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hodonin Sardice2 - 2
Slovan Rosice
Hodonin Sardice0 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice3 - 1
Hodonin Sardice
Slovan Rosice0 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 1
Hodonin Sardice
Slovan Rosice3 - 1
Hodonin SardiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Rosice
FK Třinec2 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 0
TJ Unie Hlubina
FC Strani2 - 3
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 3
Unicov
Otrokovice1 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 4
Uhersky Brod
Blansko3 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 2
Brno B
Zlin B3 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 0
TJ Start BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
Slovacko II2 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Inter Bratislava4 - 5
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice3 - 1
Malacky
Hodonin Sardice1 - 2
Slovacko II
FC Zbrojovka Brno3 - 2
Hodonin Sardice
FK Třinec1 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice3 - 1
TJ Unie Hlubina
Slavia Kromeriz3 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 0
FC StraniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Rosice
#11#21#30#43#54#60#70
Hodonin Sardice
#12#21#30#44#58#60#70
Frydek-Mistek
MFK Karvina B
Hlucin
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou