Czech Third League21:30 ngày 12/04/2025

SK Hanácká Slavia Kroměříž
5 - 0

Blansko
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Hanácká Slavia KroměřížChỉ sốBlansko
15Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
88Chỉ số 2448
91Chỉ số 2373
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
10Chỉ số 212
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Hanácká Slavia Kroměříž
6161319101880238345
Đội hình xuất phát
o.bercik#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Gabris#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Holek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Holík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.jambor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelecek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kriz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Moucka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sirotek#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zavadil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Dostal#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Dostal#15

J.Dostal#30

J.Dostal#77

J.Dostal#12

J.Dostal#24
J.Dostal#17
J.Dostal#20
Blansko
113111712208225143
Đội hình xuất phát
tomas jicha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.tulaydan#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dominik·Smerda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sedlo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
odaleko#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kolarik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kamensky#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.feik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas cerny#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.blazik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.blazik#18

d.blazik#10
d.blazik#15
d.blazik#16
d.blazik#30

d.blazik#9
d.blazik#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
Brno B1 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
Zlin B
MFK Karvina B3 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž3 - 2
Hlucin
TJ Start Brno0 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Sigma Olomouc2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Hodonin Sardice1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Zlín1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Sigma Olomouc4 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
1.FC Slovácko0 - 0
SK Hanácká Slavia KroměřížĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Blansko1 - 1
FC Strani
Unicov2 - 1
Blansko
Blansko0 - 0
Otrokovice
Uhersky Brod4 - 3
Blansko
SC Znojmo0 - 3
Blansko
Blansko2 - 4
Zlin B
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Blansko2 - 1
Hlucin
TJ Start Brno2 - 2
Blansko
Blansko3 - 1
Slovan RosiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#15#23#30#41#515#60#70
Blansko
#10#20#30#41#53#60#70
FK Třinec
Frydek-Mistek
Slovacko II
TJ Unie Hlubina
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou