Czech Third League22:00 ngày 29/03/2025

SK Hanácká Slavia Kroměříž
5 - 0

Zlin B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Hanácká Slavia KroměřížChỉ sốZlin B
7Chỉ số 25
0Chỉ số 32
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 225
76Chỉ số 2455
106Chỉ số 2398
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Hanácká Slavia Kroměříž
6171619188087715330
Đội hình xuất phát
o.bercik#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Dockal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gabris#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Holík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelecek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kriz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sirotek#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Slaměna#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Zajíc#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zavadil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erik slezak#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

erik slezak#12
erik slezak#20

erik slezak#10

erik slezak#13

erik slezak#7

erik slezak#24
erik slezak#45
Zlin B
1715191012162129718
Đội hình xuất phát
S.Bachurek#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.slouk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Polášek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.petruta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

latyr hadji el ndiaye#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamalcik#16 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Grygera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin frolek#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalyn cervinka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Buchvaldek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.branecky#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.branecky#1
l.branecky#20
l.branecky#8

l.branecky#11
l.branecky#14

l.branecky#23
l.branecky#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
MFK Karvina B3 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž3 - 2
Hlucin
TJ Start Brno0 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Sigma Olomouc2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Hodonin Sardice1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Zlín1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Sigma Olomouc4 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
1.FC Slovácko0 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 1
HFK Olomouc
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 4
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zlin B
Zlin B3 - 1
FC Strani
Zlin B0 - 2
Otrokovice
Zlin B1 - 1
Slovacko II
Zlin B4 - 2
Polanka
Zlin B0 - 3
Sigma Olomouc B
Zlin B1 - 2
FC Vsetin
Zlin B5 - 1
Hranice KUNZ
Zlin B4 - 5
Otrokovice
Blansko2 - 4
Zlin B
Zlin B2 - 1
Brno BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#15#21#30#40#57#60#70
Zlin B
#10#20#30#42#55#60#70
FK Třinec
Unicov
Frydek-Mistek
TJ Unie Hlubina
Uhersky Brod
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou