Tanzanian Premier League20:00 ngày 02/05/2025

Simba Sports Club
2 - 1

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Simba Sports ClubChỉ sốMashujaa FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC0 - 1
Simba Sports Club
Mashujaa FC1 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Stellenbosch FC0 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Stellenbosch FC
Simba Sports Club2 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club6 - 0
Dodoma Jiji FC
Coastal Union0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 2
Azam
Namungo FC0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 0
Tanzania Prisons
Singida Fountain Gate1 - 1
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Namungo FC2 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC3 - 0
Tabora United FC
Mashujaa FC3 - 0
Singida Fountain Gate
Mashujaa FC0 - 0
Young Africans
Ken Gold FC2 - 2
Mashujaa FC
Singida Black Stars3 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 5
Young Africans
Mashujaa FC2 - 0
Pamba Jiji
Azam2 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Coastal UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Simba Sports Club
#12#20#30#40#50#60#70
Mashujaa FC
#11#21#31#40#50#60#70
JKT Tanzania
Kinondoni MC
Kagera Sugar