North Macedonia First Football League21:00 ngày 27/04/2026

Shkendija Tetovo
2 - 3

FK Bashkimi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shkendija TetovoChỉ sốFK Bashkimi
5Chỉ số 31
89Chỉ số 2372
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
12Chỉ số 223
0Chỉ số 40
9Chỉ số 214
54Chỉ số 2433
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shkendija Tetovo
Sơ đồ 4-3-32421126151710529777
Đội hình xuất phát

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
r.webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

imran fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Islami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Latifi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Ibraimi#30

B.Ibraimi#20

B.Ibraimi#16

B.Ibraimi#9
B.Ibraimi#22

B.Ibraimi#6

B.Ibraimi#25
B.Ibraimi#18

B.Ibraimi#27
B.Ibraimi#19
FK Bashkimi
Sơ đồ 5-2-31332320487778023
Đội hình xuất phát

amir jasar#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Zuka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Borjan·Panovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
redjep murati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
adis murati#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
muharem mislimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Trawally#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
luis ribeiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68
N.Orr#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

e.avornyo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Aleksovski#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
F.Aleksovski#22
F.Aleksovski#19
F.Aleksovski#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bashkimi1 - 3
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo5 - 1
FK Bashkimi
Shkendija Tetovo2 - 1
FK BashkimiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo3 - 2
Shkendija Haracine
FK Tikves Kavadarci1 - 4
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo6 - 0
FK Korzo Prilep
Rabotnicki Skopje0 - 3
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 2
Pelister Bitola
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga2 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
KF Arsimi
Shkendija Tetovo1 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje0 - 1
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 4
Vlazrimi Struga
Sileks1 - 0
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Bashkimi2 - 2
FK Tikves Kavadarci
FK Korzo Prilep2 - 3
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 2
Rabotnicki Skopje
FK Bashkimi2 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep0 - 2
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 2
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje1 - 0
FK BashkimiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shkendija Tetovo
#12#21#30#45#57#60#70
FK Bashkimi
#13#23#30#41#52#60#70