North Macedonia First Football League20:30 ngày 08/04/2026

Rabotnicki Skopje
0 - 3

Shkendija Tetovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rabotnicki SkopjeChỉ sốShkendija Tetovo
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
59Chỉ số 2484
4Chỉ số 27
108Chỉ số 23115
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rabotnicki Skopje
244452422111911023
Đội hình xuất phát

J.P.Zlatanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Acolatse#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.angelov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Belica#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kranthove#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.merxhani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Muharem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Pejović#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.ondoa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Talakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Demiri#32

B.Demiri#15
B.Demiri#77

B.Demiri#8
B.Demiri#14

B.Demiri#17
B.Demiri#27

B.Demiri#12

B.Demiri#7
B.Demiri#21
B.Demiri#3
Shkendija Tetovo
1122992677105152417
Đội hình xuất phát
r.webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ndzengue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Islami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

imran fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Zejnulai#7

A.Zejnulai#27

A.Zejnulai#49

A.Zejnulai#30

A.Zejnulai#16

A.Zejnulai#20
A.Zejnulai#19
A.Zejnulai#18

A.Zejnulai#25
A.Zejnulai#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shkendija Tetovo1 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
Rabotnicki Skopje
Shkendija Tetovo2 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 2
Shkendija Tetovo
Rabotnicki Skopje1 - 2
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga1 - 2
Rabotnicki Skopje
FK Tikves Kavadarci4 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 0
Sileks
FK Bashkimi1 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
KF Arsimi
FK Makedonija Gjorce Petrov3 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 0
FK Korzo Prilep
Shkendija Haracine3 - 1
Rabotnicki Skopje
FK Akademija Pandev Brera Strumica3 - 4
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 3
FC Vardar SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 2
Pelister Bitola
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga2 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
KF Arsimi
Shkendija Tetovo1 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
Pelister Bitola
Samsunspor4 - 0
Shkendija Tetovo
Sileks1 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 1
SamsunsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rabotnicki Skopje
#10#20#30#42#54#60#70
Shkendija Tetovo
#13#22#30#43#57#60#70