North Macedonia First Football League20:00 ngày 05/03/2026

FC Vardar Skopje
0 - 1

Shkendija Tetovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vardar SkopjeChỉ sốShkendija Tetovo
2Chỉ số 217
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
6Chỉ số 225
3Chỉ số 37
87Chỉ số 2461
117Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vardar Skopje
9842127263288141095
Đội hình xuất phát

Azer·Omeragic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Nikolov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jankulov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Cvetkovski#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cvetkovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Castañeda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bosancic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Velkovski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zakarić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Taleski#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Taleski#22
D.Taleski#19

D.Taleski#7

D.Taleski#23

D.Taleski#25

D.Taleski#18
D.Taleski#29

D.Taleski#34

D.Taleski#17

D.Taleski#6

D.Taleski#99
Shkendija Tetovo
241551077269112294
Đội hình xuất phát

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

imran fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Islami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ndzengue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ramadani#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

r.ramadani#49

r.ramadani#30

r.ramadani#16

r.ramadani#20
r.ramadani#19

r.ramadani#27

r.ramadani#7
r.ramadani#18

r.ramadani#25

r.ramadani#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shkendija Tetovo0 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 1
Shkendija Tetovo
FC Vardar Skopje1 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo4 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo3 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 2
Shkendija Tetovo
FC Vardar Skopje1 - 6
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 5
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vardar Skopje
Vlazrimi Struga1 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 1
FC Vardar Skopje1 - 0
FK Bashkimi
Rabotnicki Skopje0 - 3
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje5 - 1
KF Arsimi
FC Vardar Skopje
Alashkert Yerevan3 - 0
FC Vardar Skopje
Akhmat Grozny1 - 0
FC Vardar Skopje
Dynamo Makhachkala3 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 1
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
Pelister Bitola
Samsunspor4 - 0
Shkendija Tetovo
Sileks1 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 1
Samsunspor
FK Tikves Kavadarci1 - 4
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 0
Vlazrimi Struga
Ordabasy1 - 1
Shkendija Tetovo
Sarajevo2 - 3
Shkendija Tetovo
Sport Podbrezova2 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
FK OleksandriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vardar Skopje
#10#20#30#43#57#60#70
Shkendija Tetovo
#11#20#30#47#52#60#70
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep