North Macedonia First Football League20:30 ngày 16/03/2026

FK Bashkimi
1 - 2

Rabotnicki Skopje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK BashkimiChỉ sốRabotnicki Skopje
7Chỉ số 223
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 31
8Chỉ số 213
54Chỉ số 2444
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bashkimi
23806172027758331
Đội hình xuất phát
F.Aleksovski#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.avornyo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lichina#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
resulj memeti#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adis murati#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Borjan·Panovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luis ribeiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sumer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Trawally#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Zuka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

amir jasar#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
amir jasar#22
amir jasar#19
amir jasar#14
amir jasar#21
amir jasar#4
amir jasar#7
amir jasar#11
amir jasar#25
amir jasar#24
amir jasar#96
amir jasar#26
Rabotnicki Skopje
10441241911742325
Đội hình xuất phát

M.Talakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Acolatse#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.ondoa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.P.Zlatanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Pejović#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Muharem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.manojlov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kranthove#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Belica#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.angelov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.angelov#14

m.angelov#17
m.angelov#27
m.angelov#21
m.angelov#22

m.angelov#15
m.angelov#32
m.angelov#6
m.angelov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bashkimi2 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 2
Rabotnicki SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bashkimi
FK Bashkimi2 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep0 - 2
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 2
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje1 - 0
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 0
Pelister Bitola
Sileks0 - 0
FK Bashkimi
FK Mladost DG1 - 1
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 3
Hrvace
FK Bashkimi5 - 2
FK Prva Iskra Baric
FK Bashkimi2 - 1
Radnik BijeljinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 0
KF Arsimi
FK Makedonija Gjorce Petrov3 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 0
FK Korzo Prilep
Shkendija Haracine3 - 1
Rabotnicki Skopje
FK Akademija Pandev Brera Strumica3 - 4
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 3
FC Vardar Skopje
Pelister Bitola4 - 1
Rabotnicki Skopje
Shkendija Haracine1 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje8 - 2
Rabotnicki Skopje5 - 2
FK Korzo PrilepĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bashkimi
#11#20#30#43#52#60#70
Rabotnicki Skopje
#12#21#30#41#52#60#70
Vlazrimi Struga
Shkendija Tetovo
FK Tikves Kavadarci