North Macedonia First Football League20:00 ngày 19/04/2026

FK Bashkimi
0 - 4

Vlazrimi Struga
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK BashkimiChỉ sốVlazrimi Struga
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
2Chỉ số 34
39Chỉ số 2449
4Chỉ số 219
47Chỉ số 2553
7Chỉ số 227
84Chỉ số 2393
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bashkimi
3725238801012033
Đội hình xuất phát
redjep murati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Orr#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Borjan·Panovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sumer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Aleksovski#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Trawally#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.avornyo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alimi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

amir jasar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adis murati#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Zuka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Zuka#9
F.Zuka#96
F.Zuka#24
F.Zuka#77
F.Zuka#11
F.Zuka#4
F.Zuka#17
F.Zuka#21
F.Zuka#14
F.Zuka#19
F.Zuka#22
Vlazrimi Struga
2971199455279433101
Đội hình xuất phát

H.Maleski#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vosha#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shabani#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Maudo#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jevtoski#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ilievski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hamza#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.diako#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Compaoré#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bojku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marco·Angeletti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marco·Angeletti#20
Marco·Angeletti#22

Marco·Angeletti#77

Marco·Angeletti#88

Marco·Angeletti#6

Marco·Angeletti#14
Marco·Angeletti#2
Marco·Angeletti#13

Marco·Angeletti#44

Marco·Angeletti#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bashkimi
Sileks1 - 0
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Bashkimi2 - 2
FK Tikves Kavadarci
FK Korzo Prilep2 - 3
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 2
Rabotnicki Skopje
FK Bashkimi2 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep0 - 2
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 2
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje1 - 0
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 0
Pelister BitolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 2
FK Tikves Kavadarci
FK Korzo Prilep0 - 3
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 2
Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga0 - 0
Pogradeci
Pelister Bitola0 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 2
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga3 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
Vlazrimi Struga5 - 0
FK Korzo Prilep
FK Akademija Pandev Brera Strumica0 - 0
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 1
FC Vardar SkopjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bashkimi
#10#20#31#42#55#60#70
Vlazrimi Struga
#14#21#30#44#52#60#70
KF Arsimi