North Macedonia First Football League20:00 ngày 08/03/2026

FK Bashkimi
2 - 0

FK Makedonija Gjorce Petrov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK BashkimiChỉ sốFK Makedonija Gjorce Petrov
55Chỉ số 2545
89Chỉ số 2379
1Chỉ số 80
6Chỉ số 20
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
48Chỉ số 2448
11Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bashkimi
8577272068010331
Đội hình xuất phát

F.Trawally#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sumer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luis ribeiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Borjan·Panovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Orr#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adis murati#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lichina#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.avornyo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alimi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Zuka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

amir jasar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
amir jasar#96
amir jasar#24
amir jasar#22
amir jasar#19
amir jasar#14
amir jasar#21
amir jasar#17
amir jasar#4
amir jasar#11
amir jasar#23
amir jasar#26
FK Makedonija Gjorce Petrov
12142245527331963170
Đội hình xuất phát

R.Jankov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aydogan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cabarcas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dzangarovski#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stevan nikolic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Pecov#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Stojcevski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mateo sofijanovski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Sherifi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario richkov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mario richkov#13
mario richkov#17
mario richkov#2
mario richkov#11
mario richkov#25
mario richkov#88
mario richkov#32
mario richkov#8

mario richkov#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 1
FK Bashkimi
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 1
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 2
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 0
FK BashkimiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bashkimi
FK Korzo Prilep0 - 2
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 2
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje1 - 0
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 0
Pelister Bitola
Sileks0 - 0
FK Bashkimi
FK Mladost DG1 - 1
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 3
Hrvace
FK Bashkimi5 - 2
FK Prva Iskra Baric
FK Bashkimi2 - 1
Radnik Bijeljina
FK Bashkimi3 - 0
FK Rudar PljevljaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov3 - 1
Rabotnicki Skopje
KF Arsimi1 - 1
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 1
FK Tikves Kavadarci
FK Makedonija Gjorce Petrov3 - 0
FK Korzo Prilep
FK Akademija Pandev Brera Strumica1 - 1
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 2
FC Vardar Skopje
Pelister Bitola1 - 1
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 2
Sileks
Shkendija Tetovo7 - 2
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 2
Vlazrimi StrugaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bashkimi
#12#20#30#40#56#60#70
FK Makedonija Gjorce Petrov
#10#20#30#42#50#60#70