North Macedonia First Football League19:00 ngày 06/12/2025

FK Bashkimi
1 - 3

Shkendija Tetovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK BashkimiChỉ sốShkendija Tetovo
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
44Chỉ số 2556
51Chỉ số 2479
122Chỉ số 23143
0Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
3Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bashkimi
332423206888010231
Đội hình xuất phát

F.Zuka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hebib saiti#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Borjan·Panovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
redjep murati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adis murati#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lichina#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aydogan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.avornyo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alimi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Aleksovski#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

amir jasar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
amir jasar#26

amir jasar#5
amir jasar#8

amir jasar#9

amir jasar#70
amir jasar#14
amir jasar#21
amir jasar#17
amir jasar#4
amir jasar#96
amir jasar#19
Shkendija Tetovo
6157772616429112417
Đội hình xuất phát

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

imran fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Murati#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Zejnulai#9

A.Zejnulai#49

A.Zejnulai#8

A.Zejnulai#20

A.Zejnulai#10

A.Zejnulai#27
A.Zejnulai#18

A.Zejnulai#5

A.Zejnulai#3

A.Zejnulai#25
A.Zejnulai#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bashkimi
Vlazrimi Struga6 - 0
FK Bashkimi
FK Tikves Kavadarci3 - 0
FK Bashkimi
KF Gunilla Hei2 - 3
FK Bashkimi
FK Bashkimi2 - 1
Rabotnicki Skopje
KF Arsimi4 - 2
FK Bashkimi
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 1
FK Bashkimi
FK Bashkimi4 - 1
FK Korzo Prilep
FK Bashkimi1 - 2
Sileks
Shkendija Tetovo5 - 1
FK Bashkimi
KF Llapi1 - 2
FK BashkimiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Rabotnicki Skopje
FC Drita1 - 0
Shkendija Tetovo
KF Arsimi3 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Korzo Prilep1 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo7 - 2
FK Makedonija Gjorce Petrov
Shkendija Tetovo1 - 1
Jagiellonia Bialystok
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 3
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 1
FC Vardar Skopje
Shkendija Tetovo1 - 0
ShelbourneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bashkimi
#11#21#30#41#52#60#70
Shkendija Tetovo
#13#22#30#40#52#60#70
Pelister Bitola