North Macedonia First Football League19:00 ngày 21/02/2026

FC Vardar Skopje
1 - 0

FK Bashkimi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vardar SkopjeChỉ sốFK Bashkimi
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 41
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
13Chỉ số 22
10Chỉ số 222
2Chỉ số 34
103Chỉ số 2440
157Chỉ số 2388
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vardar Skopje
95267459881081422
Đội hình xuất phát

D.Taleski#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cvetkovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dimitar·Danev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Najdovski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azer·Omeragic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bosancic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zakarić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nikolov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Velkovski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Todorovski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Todorovski#19

D.Todorovski#17
D.Todorovski#29

D.Todorovski#18

D.Todorovski#25

D.Todorovski#21

D.Todorovski#23
D.Todorovski#27
D.Todorovski#32

D.Todorovski#6
FK Bashkimi
12310172032775833
Đội hình xuất phát

amir jasar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Aleksovski#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alimi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
resulj memeti#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adis murati#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
redjep murati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Borjan·Panovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luis ribeiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sumer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Trawally#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Zuka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Zuka#6
F.Zuka#24
F.Zuka#25
F.Zuka#11
F.Zuka#7
F.Zuka#4
F.Zuka#21
F.Zuka#14
F.Zuka#19
F.Zuka#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vardar Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 3
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje5 - 1
KF Arsimi
FC Vardar Skopje
Alashkert Yerevan3 - 0
FC Vardar Skopje
Akhmat Grozny1 - 0
FC Vardar Skopje
Dynamo Makhachkala3 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 1
FK Andijon
FK Jablonec6 - 2
FC Vardar Skopje
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 2
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje6 - 1
FK Korzo PrilepĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 0
Pelister Bitola
Sileks0 - 0
FK Bashkimi
FK Mladost DG1 - 1
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 3
Hrvace
FK Bashkimi5 - 2
FK Prva Iskra Baric
FK Bashkimi2 - 1
Radnik Bijeljina
FK Bashkimi3 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Tikves Kavadarci0 - 2
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 3
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga6 - 0
FK BashkimiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vardar Skopje
#11#21#30#42#513#60#70
FK Bashkimi
#10#20#31#44#52#60#70
FK Akademija Pandev Brera Strumica