North Macedonia First Football League20:30 ngày 12/09/2025

Shkendija Tetovo
2 - 1

FK Bashkimi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shkendija TetovoChỉ sốFK Bashkimi
2Chỉ số 33
58Chỉ số 2443
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 229
0Chỉ số 81
4Chỉ số 22
135Chỉ số 23107
Lineup
Đội hình trận đấu
Shkendija Tetovo
522252294287710715
Đội hình xuất phát

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Numan ajetovikj#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.amzai#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksander·Trumci#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Qaka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

imran fetai#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
imran fetai#9

imran fetai#6

imran fetai#24

imran fetai#27
imran fetai#19

imran fetai#20
imran fetai#26

imran fetai#16

imran fetai#8

imran fetai#49

imran fetai#17
FK Bashkimi
123108088116213233
Đội hình xuất phát

amir jasar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Aleksovski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alimi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

e.avornyo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aydogan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Dzelili#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lichina#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.manasievski#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
redjep murati#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Borjan·Panovski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Zuka#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Zuka#22
F.Zuka#96
F.Zuka#19

F.Zuka#77
F.Zuka#8

F.Zuka#9
F.Zuka#17
F.Zuka#4
F.Zuka#15
F.Zuka#24

F.Zuka#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Jenimaale Bitola0 - 9
Shkendija Tetovo
Ludogorets Razgrad2 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 0
KF Arsimi
Shkendija Tetovo2 - 1
Ludogorets Razgrad
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 3
Shkendija Tetovo
Qarabag5 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo5 - 1
FK Korzo Prilep
Shkendija Tetovo0 - 1
Qarabag
Fotbal Club FCSB1 - 2
Shkendija Tetovo
FK Korzo Prilep1 - 0
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bashkimi
Pobeda Prilep0 - 4
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 5
Vlazrimi Struga
FK Bashkimi3 - 1
FK Tikves Kavadarci
Rabotnicki Skopje0 - 2
FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 1
KF Arsimi
FK Bashkimi0 - 2
KF Prishtina e Re
ACSM Politehnica Iași1 - 1
FK Bashkimi
Arkadag FK1 - 1
FK Bashkimi
CSM Slatina0 - 0
FK Bashkimi
FK Bashkimi2 - 0
KF Besa DoberdollĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shkendija Tetovo
#12#21#30#42#54#60#70
FK Bashkimi
#11#20#30#43#52#60#70
FC Vardar Skopje
Sileks
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Pelister Bitola