North Macedonia First Football League20:00 ngày 17/04/2026

FK Tikves Kavadarci
1 - 4

Shkendija Tetovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Tikves KavadarciChỉ sốShkendija Tetovo
8Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
59Chỉ số 2541
125Chỉ số 2391
7Chỉ số 24
77Chỉ số 2447
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Tikves Kavadarci
7611912220234172190
Đội hình xuất phát

M.Stojanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ramadani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petrovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola najdovski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lawal#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Guel#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fode camara#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ackovski#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Sylla#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.varelovski#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.tasev#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.tasev#23
s.tasev#8
s.tasev#14

s.tasev#10

s.tasev#5

s.tasev#9
s.tasev#1
s.tasev#19

s.tasev#24
s.tasev#30
s.tasev#25
Shkendija Tetovo
2415751077261711229
Đội hình xuất phát

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

imran fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Islami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Latifi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Tamba#49

F.Tamba#30

F.Tamba#9

F.Tamba#16

F.Tamba#20
F.Tamba#19

F.Tamba#27

F.Tamba#25

F.Tamba#6
F.Tamba#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Tikves Kavadarci1 - 4
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 0
FK Tikves Kavadarci
Shkendija Tetovo1 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci1 - 2
Shkendija Tetovo
FK Tikves Kavadarci0 - 0
Shkendija Tetovo
FK Tikves Kavadarci1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci2 - 1
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Tikves Kavadarci
Vlazrimi Struga1 - 2
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci0 - 3
Sileks
FK Bashkimi2 - 2
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci4 - 2
Rabotnicki Skopje
FK Tikves Kavadarci6 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Tikves Kavadarci6 - 0
FK Korzo Prilep
FK Tikves Kavadarci1 - 0
Pelister Bitola
KF Arsimi0 - 5
FK Tikves Kavadarci
FK Tikves Kavadarci0 - 1
Sileks
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 1
FK Tikves KavadarciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo6 - 0
FK Korzo Prilep
Rabotnicki Skopje0 - 3
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 2
Pelister Bitola
FK Makedonija Gjorce Petrov0 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga2 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
KF Arsimi
Shkendija Tetovo1 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FC Vardar Skopje0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
Pelister Bitola
Samsunspor4 - 0
Shkendija TetovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Tikves Kavadarci
#11#20#30#41#57#60#70
Shkendija Tetovo
#14#23#30#41#54#60#70