Myanmar Professional League16:00 ngày 01/03/2025

Shan United
4 - 0

Hantharwady United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shan UnitedChỉ sốHantharwady United
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
0Chỉ số 220
8Chỉ số 20
9Chỉ số 211
63Chỉ số 2537
64Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Shan United
1542242617219132329
Đội hình xuất phát

A.Soe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Soe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zwe Khant Min#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zwe Htet Min#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Khant#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hirota#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hein#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Efrain#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

zin kyaw phyo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tun#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ye#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Ye#8

A.Ye#11

A.Ye#12

A.Ye#19

A.Ye#6

A.Ye#25

A.Ye#20

A.Ye#1

A.Ye#27
Hantharwady United
17115914243118219
Đội hình xuất phát
Nay Lin Htet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bo bo aung#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
han aung#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
than aung#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing yan aung#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Win Moe Kyaw#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ko ko win tun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
man zwe thar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soe maung maung#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lin zaw oo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung thu myat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aung thu myat#30
aung thu myat#23
aung thu myat#6
aung thu myat#18
aung thu myat#27
aung thu myat#21
aung thu myat#77
aung thu myat#16
aung thu myat#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hantharwady United0 - 2
Shan United
Shan United2 - 1
Hantharwady United
Hantharwady United1 - 2
Shan United
Shan United2 - 0
Hantharwady United
Hantharwady United2 - 2
Shan United
Shan United4 - 2
Hantharwady United
Hantharwady United2 - 1
Shan United
Hantharwady United1 - 2
Shan United
Shan United3 - 2
Hantharwady United
Shan United2 - 1
Hantharwady UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shan United
Shan United3 - 0
Sagaing United
Shan United3 - 0
Rakhine United FC
ISPE FC0 - 5
Shan United
Preah Khan Reach Svay Rieng FC4 - 2
Shan United
Dagon Star United0 - 0
Shan United
Myawady1 - 5
Shan United
Shan United1 - 4
BG Pathum United
Yangon United0 - 1
Shan United
Shan United3 - 1
Thitsar Arman FC
Shan United0 - 5
Terengganu FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hantharwady United
Hantharwady United2 - 1
Myawady
ISPE FC0 - 0
Hantharwady United
Hantharwady United0 - 2
Ayeyawady united
Thitsar Arman FC1 - 0
Hantharwady United
Dagon Port1 - 2
Hantharwady United
Dagon Star United1 - 1
Hantharwady United
Yadanarbon FC1 - 2
Hantharwady United
Hantharwady United2 - 2
Rakhine United FC
Hantharwady United2 - 2
Yangon United
Hantharwady United3 - 2
Sagaing UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shan United
#14#24#30#40#58#60#70
Hantharwady United
#10#20#30#40#50#60#70