Myanmar Professional League16:00 ngày 18/01/2025

Yangon United
0 - 1

Shan United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yangon UnitedChỉ sốShan United
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
86Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 31
6Chỉ số 224
55Chỉ số 2434
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Yangon United
Sơ đồ 4-2-3-1752254196421722710
Đội hình xuất phát
S. Naing#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Min khant#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Kyaw Phyo Wai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.L.Aung#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Hlaing#96 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Htan#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Naing#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.WINTHEIN#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
hein min zayar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Soe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
si kaung thu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

si kaung thu#70
si kaung thu#20
si kaung thu#88

si kaung thu#23
si kaung thu#28

si kaung thu#46
si kaung thu#43
si kaung thu#13
si kaung thu#17
Shan United
Sơ đồ 4-3-1-2138256224271726912
Đội hình xuất phát

zin kyaw phyo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Win#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Nyakwe#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kyaw#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Zwe Khant Min#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Zwe Htet Min#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Sekyi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Hirota#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Khant#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Efrain#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Bakayoko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bakayoko#18

M.Bakayoko#21

M.Bakayoko#14

M.Bakayoko#29

M.Bakayoko#20
M.Bakayoko#30

M.Bakayoko#23

M.Bakayoko#7

M.Bakayoko#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shan United2 - 2
Yangon United
Yangon United0 - 1
Shan United
Shan United0 - 0
Yangon United
Yangon United0 - 0
Shan United
Yangon United0 - 0
Shan United
Shan United1 - 0
Yangon United
Shan United4 - 0
Yangon United
Yangon United2 - 2
Shan United
Yangon United1 - 2
Shan United
Shan United2 - 2
Yangon UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yangon United
Sagaing United2 - 2
Yangon United
Yangon United3 - 2
Thitsar Arman FC
Hantharwady United2 - 2
Yangon United
Yangon United5 - 1
Dagon Port
Thitsar Arman FC1 - 2
Yangon United
Yangon United0 - 0
Dagon Star United
Dagon Port1 - 6
Yangon United
Yangon United4 - 1
Ayeyawady united
ISPE FC1 - 3
Yangon United
Yadanarbon FC2 - 5
Yangon UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shan United
Shan United3 - 1
Thitsar Arman FC
Shan United0 - 5
Terengganu FC
Shan United2 - 0
Yadanarbon FC
Shan United3 - 0
Dagon Port
Shan United2 - 2
Tainan City Steel
Young Elephants FC0 - 2
Shan United
Shan United2 - 0
Ayeyawady united
Persatuan Sepakbola Makassar4 - 3
Shan United
Yadanarbon FC1 - 5
Shan United
Sagaing United1 - 5
Shan UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yangon United
#10#20#30#43#54#60#70
Shan United
#11#21#30#41#56#60#70
Rakhine United FC
Myawady