Myanmar Professional League16:30 ngày 21/02/2025

Hantharwady United
2 - 1

Myawady
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hantharwady UnitedChỉ sốMyawady
8Chỉ số 221
80Chỉ số 2453
108Chỉ số 2379
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
10Chỉ số 28
0Chỉ số 31
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hantharwady United
711182771924141531
Đội hình xuất phát
bo bo aung#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
man zwe thar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soe maung maung#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lin zaw oo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
myo kyaw naing#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung thu myat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Win Moe Kyaw#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing yan aung#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
han aung#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ko ko win tun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nay Lin Htet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nay Lin Htet#13
Nay Lin Htet#21
Nay Lin Htet#16
Nay Lin Htet#30
Nay Lin Htet#41
Nay Lin Htet#9
Nay Lin Htet#23
Nay Lin Htet#18
Nay Lin Htet#27
Myawady
129233133617943511
Đội hình xuất phát

Oo nanda tun#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ha thi zaw#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing yan oo#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyae ye naung#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu si myo#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung than kyaw#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Naing htet#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
zin thant aung#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ha thi aung#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nay aung#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung linn htet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aung linn htet#7
aung linn htet#32
aung linn htet#34
aung linn htet#19
aung linn htet#2
aung linn htet#38
aung linn htet#13
aung linn htet#3
aung linn htet#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Myawady0 - 1
Hantharwady United
Hantharwady United2 - 0
Myawady
Myawady1 - 1
Hantharwady United
Hantharwady United3 - 1
Myawady
Myawady1 - 0
Hantharwady United
Hantharwady United9 - 0
Myawady
Myawady1 - 2
Hantharwady UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hantharwady United
ISPE FC0 - 0
Hantharwady United
Hantharwady United0 - 2
Ayeyawady united
Thitsar Arman FC1 - 0
Hantharwady United
Dagon Port1 - 2
Hantharwady United
Dagon Star United1 - 1
Hantharwady United
Yadanarbon FC1 - 2
Hantharwady United
Hantharwady United2 - 2
Rakhine United FC
Hantharwady United2 - 2
Yangon United
Hantharwady United3 - 2
Sagaing United
Rakhine United FC0 - 4
Hantharwady UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Myawady
Sagaing United4 - 1
Myawady
Myawady4 - 1
Dagon Port
Myawady1 - 4
Yangon United
Myawady1 - 5
Shan United
ISPE FC0 - 0
Myawady
Rakhine United FC2 - 1
Myawady
Dagon Star United2 - 0
Myawady
Myawady1 - 3
Ayeyawady united
Myawady3 - 4
Thitsar Arman FC
Myawady0 - 2
Dagon Star UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hantharwady United
#12#20#30#40#510#60#70
Myawady
#11#20#30#41#58#60#70