Myanmar Professional League16:30 ngày 16/02/2025

ISPE FC
0 - 0

Hantharwady United
Thống kê
Thống kê trận đấu
ISPE FCChỉ sốHantharwady United
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2369
42Chỉ số 2558
7Chỉ số 225
55Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 211
8Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
ISPE FC
418231711221031978
Đội hình xuất phát
thiha kyaw zaw#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
min chit htwe#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Swe moe aung#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lin soe aung#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toe than aung#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing naing kyaw#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyae win maung#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ye zin naung#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
htet hein nyeun#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
theina zaw thina#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ye#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Ye#25
K.Ye#12
K.Ye#1
K.Ye#20
K.Ye#6
K.Ye#16
K.Ye#5
K.Ye#2
K.Ye#9
Hantharwady United
371551424194811211
Đội hình xuất phát
ko ko win tun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bo bo aung#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
htwe moe aung#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing yan aung#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Win Moe Kyaw#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung thu myat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lat Wai Phone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soe maung maung#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
man zwe thar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wine lu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nay Lin Htet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nay Lin Htet#40
Nay Lin Htet#77
Nay Lin Htet#27
Nay Lin Htet#18
Nay Lin Htet#23
Nay Lin Htet#9
Nay Lin Htet#41
Nay Lin Htet#16
Nay Lin Htet#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hantharwady United3 - 1
ISPE FC
ISPE FC3 - 0
Hantharwady United
Hantharwady United1 - 2
ISPE FC
Hantharwady United3 - 1
ISPE FC
ISPE FC1 - 0
Hantharwady United
ISPE FC0 - 1
Hantharwady United
Hantharwady United5 - 0
ISPE FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISPE FC
ISPE FC0 - 5
Shan United
Rakhine United FC0 - 0
ISPE FC
Sagaing United2 - 1
ISPE FC
ISPE FC0 - 0
Myawady
Ayeyawady united0 - 2
ISPE FC
ISPE FC7 - 1
Dagon Port
ISPE FC2 - 1
Dagon Star United
ISPE FC2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 1
ISPE FC
Dagon Port0 - 0
ISPE FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hantharwady United
Hantharwady United0 - 2
Ayeyawady united
Thitsar Arman FC1 - 0
Hantharwady United
Dagon Port1 - 2
Hantharwady United
Dagon Star United1 - 1
Hantharwady United
Yadanarbon FC1 - 2
Hantharwady United
Hantharwady United2 - 2
Rakhine United FC
Hantharwady United2 - 2
Yangon United
Hantharwady United3 - 2
Sagaing United
Rakhine United FC0 - 4
Hantharwady United
Myawady0 - 1
Hantharwady UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ISPE FC
#10#20#30#41#58#60#70
Hantharwady United
#10#20#30#41#57#60#70