Myanmar Professional League16:00 ngày 21/01/2025

Dagon Star United
1 - 1

Hantharwady United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dagon Star UnitedChỉ sốHantharwady United
3Chỉ số 215
42Chỉ số 2444
1Chỉ số 42
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 225
0Chỉ số 81
0Chỉ số 27
85Chỉ số 2395
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Dagon Star United
Sơ đồ 4-2-3-122423416173613577
Đội hình xuất phát

Z.Aung#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Tun ye zaw#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
koe zaw#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
tan thein#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Nyein chan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
aung thiha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
win than thein#3 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
W.Maung#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
paing thet htwe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Htet swan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Htet swan#72
Htet swan#10
Htet swan#99
Htet swan#9

Htet swan#12
Htet swan#1
Htet swan#18

Htet swan#7
Htet swan#88
Hantharwady United
Sơ đồ 4-4-2303424552114819971
Đội hình xuất phát
phyo pyae 2 aung#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ko ko win tun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lat Wai Phone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Win Moe Kyaw#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
htwe moe aung#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
wine lu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
naing yan aung#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
soe maung maung#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
aung thu myat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
than aung#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
bo bo aung#71 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
bo bo aung#15
bo bo aung#16
bo bo aung#41
bo bo aung#1
bo bo aung#6
bo bo aung#27
bo bo aung#77
bo bo aung#11
bo bo aung#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hantharwady United1 - 0
Dagon Star United
Hantharwady United0 - 0
Dagon Star United
Dagon Star United2 - 4
Hantharwady United
Dagon Star United0 - 3
Hantharwady United
Hantharwady United1 - 0
Dagon Star United
Dagon Star United1 - 1
Hantharwady United
Hantharwady United2 - 1
Dagon Star UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dagon Star United
Dagon Port0 - 3
Dagon Star United
Dagon Star United2 - 0
Myawady
ISPE FC2 - 1
Dagon Star United
Dagon Star United1 - 0
Rakhine United FC
Myawady0 - 2
Dagon Star United
Yangon United0 - 0
Dagon Star United
Rakhine United FC1 - 5
Dagon Star United
Dagon Star United1 - 1
Yadanarbon FC
Ayeyawady united0 - 1
Dagon Star United
Sagaing United0 - 3
Dagon Star UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hantharwady United
Yadanarbon FC1 - 2
Hantharwady United
Hantharwady United2 - 2
Rakhine United FC
Hantharwady United2 - 2
Yangon United
Hantharwady United3 - 2
Sagaing United
Rakhine United FC0 - 4
Hantharwady United
Myawady0 - 1
Hantharwady United
Sagaing United2 - 3
Hantharwady United
Hantharwady United3 - 1
ISPE FC
Hantharwady United0 - 2
Shan United
Ayeyawady united0 - 1
Hantharwady UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dagon Star United
#11#21#31#42#50#60#70
Hantharwady United
#11#20#32#43#57#60#70
Thitsar Arman FC