Myanmar Professional League16:30 ngày 11/02/2025

ISPE FC
0 - 5

Shan United
Thống kê
Thống kê trận đấu
ISPE FCChỉ sốShan United
2Chỉ số 219
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
39Chỉ số 2462
3Chỉ số 227
39Chỉ số 2561
74Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
ISPE FC
Sơ đồ 4-2-3-118233124172268257
Đội hình xuất phát
min chit htwe#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Swe moe aung#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ye zin naung#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
khant kaung zaw#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
thiha kyaw zaw#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
lin soe aung#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
naing naing kyaw#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
ka sae saw say paw#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Ye#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
kyaw ya zay#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
theina zaw thina#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
theina zaw thina#19
theina zaw thina#16
theina zaw thina#5
theina zaw thina#2
theina zaw thina#13
theina zaw thina#11
theina zaw thina#9
theina zaw thina#20
theina zaw thina#1
Shan United
Sơ đồ 4-2-3-11382562152926211712
Đội hình xuất phát

zin kyaw phyo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Win#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Nyakwe#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kyaw#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Zwe Khant Min#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Soe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ye#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Khant#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Hein#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Hirota#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bakayoko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Bakayoko#5

M.Bakayoko#27

M.Bakayoko#11

M.Bakayoko#4

M.Bakayoko#7

M.Bakayoko#24

M.Bakayoko#19

M.Bakayoko#20

M.Bakayoko#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shan United3 - 0
ISPE FC
ISPE FC1 - 3
Shan United
Shan United2 - 0
ISPE FC
Shan United1 - 0
ISPE FC
ISPE FC2 - 3
Shan United
Shan United3 - 1
ISPE FC
ISPE FC0 - 1
Shan UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISPE FC
Rakhine United FC0 - 0
ISPE FC
Sagaing United2 - 1
ISPE FC
ISPE FC0 - 0
Myawady
Ayeyawady united0 - 2
ISPE FC
ISPE FC7 - 1
Dagon Port
ISPE FC2 - 1
Dagon Star United
ISPE FC2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 1
ISPE FC
Dagon Port0 - 0
ISPE FC
Thitsar Arman FC1 - 4
ISPE FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shan United
Preah Khan Reach Svay Rieng FC4 - 2
Shan United
Dagon Star United0 - 0
Shan United
Myawady1 - 5
Shan United
Shan United1 - 4
BG Pathum United
Yangon United0 - 1
Shan United
Shan United3 - 1
Thitsar Arman FC
Shan United0 - 5
Terengganu FC
Shan United2 - 0
Yadanarbon FC
Shan United3 - 0
Dagon Port
Shan United2 - 2
Tainan City SteelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ISPE FC
#10#20#30#40#52#60#70
Shan United
#15#24#30#40#54#60#70
Hantharwady United