Iran Pro League22:30 ngày 13/03/2025

Persepolis Pakdasht
2 - 3

Shams Azar Qazvin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persepolis PakdashtChỉ sốShams Azar Qazvin
70Chỉ số 2340
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 225
5Chỉ số 215
51Chỉ số 2443
0Chỉ số 32
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Persepolis Pakdasht
Sơ đồ 4-5-112131444664821117899
Đội hình xuất phát

A.Shakouri#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Mahdavi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kasra rahmati#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sattari#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Khodaei#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.haghdoost#4 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
erfan mohammad masoumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
mohammad zavvari#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Shojaeian#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
mehdi daryabari#78 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
karim eslami#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Shams Azar Qazvin
Sơ đồ 4-4-26876338678796023812011
Đội hình xuất phát
m.forouzan#68 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
shabani#76 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
hooman rabizadeh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
amirhossein kalbasi#86 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.nasiri#78 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mahrooghi#79 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
z ahmadreza#60 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
sadeq albusabih#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Habibi#81 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Komar#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Fakhrian#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shams Azar Qazvin1 - 1
Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht2 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 2
Persepolis Pakdasht
Shams Azar Qazvin0 - 2
Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht1 - 2
Shams Azar Qazvin
Persepolis Pakdasht2 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin2 - 2
Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht1 - 2
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 2
Persepolis PakdashtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht0 - 1
Gol Gohar FC
Foolad Khozestan3 - 0
Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht2 - 1
Aluminium Arak FC
Tractor S.C.4 - 0
Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht0 - 0
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad2 - 0
Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht0 - 5
Persepolis
Sepahan5 - 0
Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht0 - 1
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan1 - 1
Persepolis PakdashtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin3 - 1
Mes Rafsanjan
Nassaji Mazandaran1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
Malavan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Khozestan1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Sepahan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Chadormalu SC
Esteghlal Tehran0 - 1
Shams Azar Qazvin
Aluminium Arak FC3 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
Gol Gohar FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persepolis Pakdasht
#12#20#30#42#51#60#70
Shams Azar Qazvin
#13#22#30#41#56#60#70