Iran Pro League22:45 ngày 30/03/2025

Shams Azar Qazvin
3 - 2

Persepolis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shams Azar QazvinChỉ sốPersepolis
2Chỉ số 30
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
48Chỉ số 2371
56Chỉ số 2462
2Chỉ số 222
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Shams Azar Qazvin
Sơ đồ 4-4-26886337679231160812048
Đội hình xuất phát
m.forouzan#68 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
amirhossein kalbasi#86 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
hooman rabizadeh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
shabani#76 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mahrooghi#79 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
sadeq albusabih#23 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Fakhrian#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Zendehrooh#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Habibi#81 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Komar#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.M.Sourgi#48 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Persepolis
Sơ đồ 4-3-1-21208647771911919
Đội hình xuất phát

A.Guendouz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A. A. El#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pouraliganji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kanani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mohammadi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Rafiei#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Khodabandehlo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Amiri#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Ahmadzadeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Dursun#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Alipour#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Alipour#35
A.Alipour#22

A.Alipour#10
A.Alipour#18

A.Alipour#37

A.Alipour#3

A.Alipour#30
A.Alipour#27

A.Alipour#70

A.Alipour#23

A.Alipour#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Persepolis2 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 3
Persepolis
Persepolis2 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 2
PersepolisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shams Azar Qazvin
Persepolis Pakdasht2 - 3
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin3 - 1
Mes Rafsanjan
Nassaji Mazandaran1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
Malavan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Khozestan1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Sepahan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Chadormalu SC
Esteghlal Tehran0 - 1
Shams Azar Qazvin
Aluminium Arak FC3 - 0
Shams Azar QazvinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persepolis
Persepolis2 - 0
Malavan
Chadormalu SC0 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 1
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC1 - 1
Persepolis
Persepolis0 - 0
Al Nassr
Sepahan2 - 2
Persepolis
Persepolis1 - 0
Gol Gohar FC
Al Hilal4 - 1
Persepolis
Foolad Khozestan1 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 0
Tractor S.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shams Azar Qazvin
#13#21#30#42#53#60#70
Persepolis
#12#21#30#40#54#60#70
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad