Iran Pro League19:45 ngày 22/02/2025

Aluminium Arak FC
1 - 1

Persepolis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aluminium Arak FCChỉ sốPersepolis
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
0Chỉ số 31
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2211
50Chỉ số 2470
68Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 4-4-2183157027910651669
Đội hình xuất phát
M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Goudarzi#83 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mousavi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Badragheh#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ehsan gharari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mohammadmehdi lotfi#79 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
aref eidi haji#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Jafari#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
amin kazemian#69 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

amin kazemian#9
amin kazemian#88
amin kazemian#0
amin kazemian#11

amin kazemian#22
amin kazemian#26
amin kazemian#30
amin kazemian#4
amin kazemian#77
Persepolis
Sơ đồ 4-4-212030848077527910
Đội hình xuất phát

A.Guendouz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A. A. El#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gvelesiani#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pouraliganji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mohammadi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Salmani#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Khodabandehlo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Rigi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Mehri#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Alipour#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jesus kathir al#10 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
jesus kathir al#22
jesus kathir al#76
jesus kathir al#29

jesus kathir al#6
jesus kathir al#34

jesus kathir al#3
jesus kathir al#35

jesus kathir al#91
jesus kathir al#18

jesus kathir al#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Persepolis2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 2
Persepolis
Aluminium Arak FC1 - 0
Persepolis
Persepolis1 - 0
Aluminium Arak FC
Persepolis0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Persepolis
Persepolis3 - 2
Aluminium Arak FC
Persepolis2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Persepolis
Persepolis2 - 0
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Persepolis Pakdasht2 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Nassaji Mazandaran1 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Khozestan
Aluminium Arak FC3 - 0
Shams Azar Qazvin
Malavan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Tehran
Chadormalu SC1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Gol Gohar FC
Sanat-Naft1 - 0
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persepolis
Persepolis0 - 0
Al Nassr
Sepahan2 - 2
Persepolis
Persepolis1 - 0
Gol Gohar FC
Al Hilal4 - 1
Persepolis
Foolad Khozestan1 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 0
Tractor S.C.
Zob Ahan0 - 0
Persepolis
Persepolis0 - 1
Sepahan
Persepolis Pakdasht0 - 5
Persepolis
Persepolis2 - 1
Kheybar KhorramabadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aluminium Arak FC
#11#20#30#40#53#60#70
Persepolis
#11#20#30#41#54#60#70