Kenyan Premier League20:00 ngày 26/01/2025

Sofapaka FC
0 - 1

Shabana FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sofapaka FCChỉ sốShabana FC
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2214
61Chỉ số 2475
6Chỉ số 22
94Chỉ số 23110
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabana FC0 - 1
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Shabana FC
Shabana FC4 - 1
Sofapaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sofapaka FC
Gor Mahia2 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 1
Posta Rangers
Bidco United0 - 2
Sofapaka FC
Sofapaka FC1 - 1
AFC Leopards
KCB SC0 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC4 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Kariobangi Sharks1 - 2
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Muranga
Mara Sugar FC1 - 1
Sofapaka FC
Sofapaka FC1 - 1
Kenya Police FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Bandari1 - 1
Shabana FC
Shabana FC2 - 1
Tusker
Mathare United1 - 0
Shabana FC
Shabana FC2 - 0
KCB SC
Gor Mahia1 - 1
Shabana FC
Shabana FC2 - 1
FC Talanta
Shabana FC1 - 1
Posta Rangers
Kakamega Homeboyz2 - 0
Shabana FC
Shabana FC2 - 1
AFC Leopards
Muranga0 - 1
Shabana FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sofapaka FC
#10#20#30#43#56#60#70
Shabana FC
#11#21#30#41#52#60#70
Nairobi Star City