Kenyan Premier League19:00 ngày 14/12/2025

Sofapaka FC
0 - 2

Tusker
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sofapaka FCChỉ sốTusker
128Chỉ số 23113
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
8Chỉ số 24
1Chỉ số 34
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
78Chỉ số 2466
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sofapaka FC7 - 1
Tusker
Tusker1 - 0
Sofapaka FC
Tusker3 - 1
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Tusker
Tusker2 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Tusker
Sofapaka FC0 - 2
Tusker
Tusker0 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC1 - 2
Tusker
Tusker1 - 1
Sofapaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sofapaka FC
KCB SC1 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 0
Sofapaka FC1 - 3
Ulinzi Stars Nakuru
Bandari2 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 0
Posta Rangers
Kenya Police FC1 - 0
Sofapaka FC
Nairobi United0 - 3
Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 2
Mara Sugar FC
Muranga1 - 2
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Kakamega HomeboyzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
Tusker1 - 0
Ulinzi Stars Nakuru
Mara Sugar FC0 - 1
Tusker
Gor Mahia1 - 0
Tusker
Tusker1 - 2
Kenya Police FC
Bidco United0 - 1
Tusker
Kakamega Homeboyz1 - 1
Tusker
Tusker2 - 1
Kariobangi Sharks
Muranga0 - 1
Tusker
Tusker1 - 1
Shabana FC
Tusker0 - 0
Mathare UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sofapaka FC
#10#20#30#41#58#60#70
Tusker
#12#20#30#44#54#60#70
AFC Leopards