Kenyan Premier League19:40 ngày 15/11/2025

Bandari
2 - 0

Sofapaka FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BandariChỉ sốSofapaka FC
49Chỉ số 2446
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
93Chỉ số 2388
3Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bandari1 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Bandari
Bandari2 - 2
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Bandari
Sofapaka FC0 - 2
Bandari
Bandari2 - 1
Sofapaka FC
Bandari0 - 1
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Bandari
Sofapaka FC2 - 2
Bandari
Bandari1 - 0
Sofapaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bandari
Bandari1 - 1
KCB SC
Nairobi United3 - 1
Bandari
Mara Sugar FC0 - 0
Bandari
AFC Leopards0 - 0
Bandari
Bandari3 - 1
Muranga
Bandari0 - 1
Shabana FC
Kariobangi Sharks0 - 0
Bandari
Bandari1 - 1
Posta Rangers
Mathare United0 - 0
Bandari
Bandari0 - 0
AFC LeopardsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 0
Posta Rangers
Kenya Police FC1 - 0
Sofapaka FC
Nairobi United0 - 3
Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 2
Mara Sugar FC
Muranga1 - 2
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Kakamega Homeboyz
Sofapaka FC0 - 2
Gor Mahia
AFC Leopards1 - 1
Sofapaka FC
Nairobi United3 - 1
Sofapaka FC
Sofapaka FC1 - 2
Bidco UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bandari
#12#22#30#43#56#60#70
Sofapaka FC
#10#20#30#40#57#60#70
Tusker
Ulinzi Stars Nakuru