Spanish La Liga03:00 ngày 08/12/2025

Real Madrid
0 - 2

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MadridChỉ sốRC Celta
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 215
4Chỉ số 31
77Chỉ số 2418
12Chỉ số 221
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 40
114Chỉ số 2369
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Madrid
Sơ đồ 4-4-211731820815145107
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

RaulAsencio·DelRosario#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

É.Militão#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Carreras#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.García#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Valverde#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Güler#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tchouameni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bellingham#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vinícius#6

Vinícius#19

Vinícius#21

Vinícius#9

Vinícius#16

Vinícius#36

Vinícius#30

Vinícius#43

Vinícius#11

Vinícius#22

Vinícius#13
RC Celta
Sơ đồ 3-4-2-113322205166318157
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Roman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Durán#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Zaragoza#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Iglesias#10

B.Iglesias#14

B.Iglesias#17

B.Iglesias#19

B.Iglesias#1

B.Iglesias#23

B.Iglesias#12

B.Iglesias#39

B.Iglesias#24

B.Iglesias#8

B.Iglesias#9

B.Iglesias#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Madrid3 - 2
RC Celta
Real Madrid2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 2
Real Madrid
Real Madrid4 - 0
RC Celta
RC Celta0 - 1
Real Madrid
Real Madrid2 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 4
Real Madrid
RC Celta1 - 2
Real Madrid
Real Madrid5 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 3
Real MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid
Athletic Club0 - 3
Real Madrid
Girona FC1 - 1
Real Madrid
Olympiacos Piraeus3 - 4
Real Madrid
Elche CF2 - 2
Real Madrid
Rayo Vallecano0 - 0
Real Madrid
Liverpool1 - 0
Real Madrid
Real Madrid4 - 0
Valencia CF
Real Madrid2 - 1
FC Barcelona
Real Madrid1 - 0
Juventus
Getafe0 - 1
Real MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Sant Andreu0 - 0
RC Celta
RC Celta0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Ludogorets Razgrad3 - 2
RC Celta
Deportivo Alavés0 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 4
FC Barcelona
Dinamo Zagreb0 - 3
RC Celta
Levante1 - 2
RC Celta
Puerto de Vega0 - 2
RC Celta
CA Osasuna2 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 1
OGC NiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Madrid
#10#20#33#44#58#60#70
RC Celta
#12#20#30#41#51#60#70
Villarreal CF
Atletico Madrid
Real Betis
Sevilla FC
Real Sociedad
RCD Mallorca
Real Oviedo