Spanish La Liga22:15 ngày 30/11/2025

Sevilla FC
0 - 2

Real Betis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốReal Betis
3Chỉ số 214
1Chỉ số 40
4Chỉ số 223
57Chỉ số 2440
6Chỉ số 24
121Chỉ số 2357
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 4-2-3-1116323220192114179
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sánchez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Azpilicueta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marcão#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Mendy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Ejuke#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Peque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.González#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Adams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adams#28

A.Adams#32

A.Adams#36

A.Adams#15

A.Adams#7

A.Adams#4

A.Adams#29

A.Adams#10

A.Adams#8

A.Adams#13

A.Adams#6

A.Adams#18
Real Betis
Sơ đồ 4-2-3-1124541618215281019
Đội hình xuất phát

Á.Vallés#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ruibal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartra#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Natan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Gómez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Deossa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Roca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.García#52 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Fornals#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ezzalzouli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Hernández#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Hernández#9

C.Hernández#41

C.Hernández#23

C.Hernández#11

C.Hernández#6

C.Hernández#3

C.Hernández#40

C.Hernández#17

C.Hernández#12

C.Hernández#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
Real Betis
Real Betis1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Real Betis
Sevilla FC1 - 0
Real Betis
Sevilla FC0 - 0
Real Betis
Real Betis1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Real Betis
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
Real Betis0 - 2
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
CA Osasuna
Atletico Madrid3 - 0
Sevilla FC
CD Toledo1 - 4
Sevilla FC
Real Sociedad2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 3
RCD Mallorca
Sevilla FC4 - 1
FC Barcelona
Rayo Vallecano0 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Villarreal CF
Deportivo Alavés1 - 2
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
Real Betis2 - 1
FC Utrecht
Real Betis1 - 1
Girona FC
Valencia CF1 - 1
Real Betis
Real Betis2 - 0
Lyon
Real Betis3 - 0
RCD Mallorca
Atletico Palma del Rio1 - 7
Real Betis
Real Betis0 - 2
Atletico Madrid
Racing Genk0 - 0
Real Betis
Villarreal CF2 - 2
Real Betis
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#10#20#31#42#56#60#70
Real Betis
#12#20#30#43#54#60#70
Real Madrid
Getafe
Elche CF
Athletic Club
RC Celta
Levante
Real Oviedo