Spanish La Liga00:30 ngày 01/12/2025

RC Celta
0 - 1

RCD Espanyol de Barcelona
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC CeltaChỉ sốRCD Espanyol de Barcelona
41Chỉ số 2441
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
122Chỉ số 2389
1Chỉ số 32
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Celta
Sơ đồ 3-4-3133222017816510715
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Rueda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Roman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Aspas#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Zaragoza#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zaragoza#4

B.Zaragoza#23

B.Zaragoza#1

B.Zaragoza#19

B.Zaragoza#22

B.Zaragoza#21

B.Zaragoza#3

B.Zaragoza#6

B.Zaragoza#9

B.Zaragoza#39

B.Zaragoza#18

B.Zaragoza#24
RCD Espanyol de Barcelona
Sơ đồ 4-4-2132356222410414119
Đội hình xuất phát

M.Dmitrović#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Hilali#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Calero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Cabrera#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Romero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dolan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Lozano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

U.Gonzalez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Terrats#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Milla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Fernández#2

R.Fernández#12

R.Fernández#15

R.Fernández#20

R.Fernández#38

R.Fernández#18

R.Fernández#16

R.Fernández#27

R.Fernández#19

R.Fernández#1

R.Fernández#8

R.Fernández#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Celta0 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona3 - 1
RC Celta
RCD Espanyol de Barcelona1 - 3
RC Celta
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
RC Celta
RC Celta3 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona0 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Ludogorets Razgrad3 - 2
RC Celta
Deportivo Alavés0 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 4
FC Barcelona
Dinamo Zagreb0 - 3
RC Celta
Levante1 - 2
RC Celta
Puerto de Vega0 - 2
RC Celta
CA Osasuna2 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 1
OGC Nice
RC Celta1 - 1
Real Sociedad
RC Celta1 - 1
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Sevilla FC
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
Villarreal CF
Deportivo Alavés2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
CE Atletic Lleida1 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
Elche CF
Real Oviedo0 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Real Betis
Girona FC0 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona2 - 2
Valencia CF
Real Madrid2 - 0
RCD Espanyol de BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#10#20#30#41#54#60#70
RCD Espanyol de Barcelona
#11#20#30#42#53#60#70
Getafe
Rayo Vallecano
Athletic Club
RCD Mallorca