Spanish La Liga20:00 ngày 22/11/2025

Deportivo Alavés
0 - 1

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo AlavésChỉ sốRC Celta
2Chỉ số 213
2Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
195Chỉ số 23177
0Chỉ số 81
4Chỉ số 22
59Chỉ số 2442
3Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Alavés
Sơ đồ 4-4-21171453784101115
Đội hình xuất phát

A.Sivera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Castro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Tenaglia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pacheco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Enriquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Vicente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Blanco#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Suárez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Aleñá#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Martínez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Boyé#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyé#22

L.Boyé#9

L.Boyé#13

L.Boyé#6

L.Boyé#18

L.Boyé#19

L.Boyé#29

L.Boyé#24

L.Boyé#21

L.Boyé#31

L.Boyé#23
RC Celta
Sơ đồ 3-4-3133222017865101815
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Rueda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Aspas#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

P.Durán#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Zaragoza#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zaragoza#1

B.Zaragoza#9

B.Zaragoza#7

B.Zaragoza#3

B.Zaragoza#16

B.Zaragoza#14

B.Zaragoza#4
B.Zaragoza#28

B.Zaragoza#39

B.Zaragoza#22

B.Zaragoza#21

B.Zaragoza#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Alavés1 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés3 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 1
Deportivo Alavés
RC Celta4 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 2
RC Celta
Deportivo Alavés1 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 0
Deportivo Alavés
RC Celta6 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 0
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Alavés
Girona FC1 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
CD Getxo0 - 7
Deportivo Alavés
Rayo Vallecano1 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 0
Valencia CF
Deportivo Alavés3 - 1
Elche CF
RCD Mallorca1 - 0
Deportivo Alavés
Getafe1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 2
Sevilla FC
Athletic Club0 - 1
Deportivo AlavésĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
RC Celta2 - 4
FC Barcelona
Dinamo Zagreb0 - 3
RC Celta
Levante1 - 2
RC Celta
Puerto de Vega0 - 2
RC Celta
CA Osasuna2 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 1
OGC Nice
RC Celta1 - 1
Real Sociedad
RC Celta1 - 1
Atletico Madrid
RC Celta3 - 1
PAOK Saloniki
Elche CF2 - 1
RC CeltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Alavés
#10#20#30#42#54#60#70
RC Celta
#11#20#30#42#52#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
Real Betis
Real Oviedo