Spanish La Liga20:00 ngày 20/12/2025

Real Oviedo
0 - 0

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốRC Celta
5Chỉ số 223
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
109Chỉ số 2382
2Chỉ số 31
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2428
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-2-3-1132442361118579
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ahijado#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Bailly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Brekalo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Reina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Chaira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Viñas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#27

F.Viñas#8

F.Viñas#10

F.Viñas#19

F.Viñas#20

F.Viñas#26

F.Viñas#12

F.Viñas#21

F.Viñas#23

F.Viñas#25

F.Viñas#15

F.Viñas#1
RC Celta
Sơ đồ 3-4-3131222017816519915
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fernández#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Rueda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Roman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Swedberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Zaragoza#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zaragoza#11

B.Zaragoza#39

B.Zaragoza#30

B.Zaragoza#6

B.Zaragoza#29

B.Zaragoza#3

B.Zaragoza#32

B.Zaragoza#14

B.Zaragoza#1

B.Zaragoza#23

B.Zaragoza#10

B.Zaragoza#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Sevilla FC4 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
RCD Mallorca
Atletico Madrid2 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Rayo Vallecano
Athletic Club1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
CA Osasuna
Ourense CF2 - 2
Real Oviedo
Girona FC3 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Real Oviedo0 - 2
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Albacete Balompié SAD2 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 0
Athletic Club
RC Celta1 - 2
Bologna
Real Madrid0 - 2
RC Celta
Sant Andreu0 - 0
RC Celta
RC Celta0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Ludogorets Razgrad3 - 2
RC Celta
Deportivo Alavés0 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 4
FC Barcelona
Dinamo Zagreb0 - 3
RC CeltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#10#20#30#42#54#60#70
RC Celta
#10#20#30#41#53#60#70
Villarreal CF
Getafe
Real Betis
Elche CF
Real Sociedad
Valencia CF