Korean K League 217:00 ngày 14/06/2025

Chungbuk Cheongju FC
0 - 1

Seongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chungbuk Cheongju FCChỉ sốSeongnam FC
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
126Chỉ số 23105
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 227
66Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 4-3-323279924711357011817
Đội hình xuất phát

S.Lee#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Ji#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Heo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lee#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Choi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Lee#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Song#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hong#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hong#10

S.Hong#18

S.Hong#50

S.Hong#66

S.Hong#16

S.Hong#36

S.Hong#9
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-22174662218683327917
Đội hình xuất phát

H.Yang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kim#66 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lee#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Park#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lee#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Jung#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Jung#77

W.Jung#19

W.Jung#3

W.Jung#28

W.Jung#6

W.Jung#30

W.Jung#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seongnam FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Seongnam FC1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Seongnam FC0 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC3 - 2
Chungbuk Cheongju FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Chungnam Asan
Chungbuk Cheongju FC1 - 2
Gyeongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Jeonnam Dragons4 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Busan I Park
Chungbuk Cheongju FC3 - 3
Suwon Samsung Bluewings
Cheonan City0 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Seoul E-Land FC0 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Incheon United Club2 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungnam Asan3 - 1
Chungbuk Cheongju FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Suwon Samsung Bluewings
Ansan Greeners FC1 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Busan I Park
Cheonan City1 - 1
Seongnam FC
Jeonnam Dragons2 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Suwon Samsung Bluewings3 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Gyeongnam FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chungbuk Cheongju FC
#10#20#30#42#52#60#70
Seongnam FC
#11#20#30#41#52#60#70
Gimpo FC
Hwaseong FC