Korean K League 217:00 ngày 10/05/2025

Seoul E-Land FC
1 - 1

Ansan Greeners FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seoul E-Land FCChỉ sốAnsan Greeners FC
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
143Chỉ số 2390
48Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 4-4-217735676615261870
Đội hình xuất phát

D.No#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bae#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Min#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Osmar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Chae#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Euller#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Baek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Park#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Jung#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Heo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Heo#88

Y.Heo#11

Y.Heo#4

Y.Heo#21

Y.Heo#99

Y.Heo#13

Y.Heo#16
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 3-4-1-2162542676622361799
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Rim#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Si-Hwa Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Ryu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Kim#8

W.Kim#11

W.Kim#3

W.Kim#2

W.Kim#18

W.Kim#16

W.Kim#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ansan Greeners FC0 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 3
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 3
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC3 - 4
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC4 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 2
Ansan Greeners FC
Seoul E-Land FC2 - 3
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FC
Seoul E-Land FC0 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Busan I Park2 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC3 - 0
Cheonan City
Seoul E-Land FC3 - 2
Bucheon FC 1995
Suwon Samsung Bluewings2 - 1
Seoul E-Land FC
Incheon United Club1 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC4 - 2
Suwon Samsung Bluewings
Seoul E-Land FC1 - 1
Jeonnam DragonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Gyeongnam FC
Chungnam Asan3 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 3
Busan I Park
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 0
Ansan Greeners FC
Cheonan City0 - 1
Ansan Greeners FC
Seongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC3 - 3
Hwaseong FC
Ansan Greeners FC3 - 1
Pyeongtaek Citizen
Bucheon FC 19953 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Jeonnam DragonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seoul E-Land FC
#11#20#30#42#55#60#70
Ansan Greeners FC
#11#20#30#43#51#60#70
Gimpo FC