Korean K League 217:00 ngày 18/05/2025

Gimpo FC
1 - 2

Seoul E-Land FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimpo FCChỉ sốSeoul E-Land FC
2Chỉ số 36
54Chỉ số 2442
99Chỉ số 23105
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 212
0Chỉ số 81
6Chỉ số 24
3Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimpo FC
Sơ đồ 3-5-2315773684223111047
Đội hình xuất phát

J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Ahn#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

J.Yoon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Pllana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Jo#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jo#17

S.Jo#99

S.Jo#20

S.Jo#14

S.Jo#7

S.Jo#24

S.Jo#21
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 4-4-214205771966151179
Đội hình xuất phát

D.No#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kwak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Osmar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bae#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kim#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Baek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pedrinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Euller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Iredale#16

J.Iredale#6

J.Iredale#70

J.Iredale#18

J.Iredale#21

J.Iredale#3

J.Iredale#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seoul E-Land FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 5
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 0
Seoul E-Land FC
Gimpo FC0 - 3
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC3 - 0
Gimpo FC
Seoul E-Land FC3 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 2
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Gimpo FC2 - 1
Pohang Steelers
Gimpo FC1 - 0
Hwaseong FC
Incheon United Club3 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 1
Jeonnam Dragons
Gyeongnam FC2 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 1
Cheonan City
Gimpo FC1 - 1
Chungnam Asan
Gimpo FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Cheonan City0 - 2
Gimpo FC
Gijang United0 - 4
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FC
Seoul E-Land FC0 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Busan I Park2 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC3 - 0
Cheonan City
Seoul E-Land FC3 - 2
Bucheon FC 1995
Suwon Samsung Bluewings2 - 1
Seoul E-Land FC
Incheon United Club1 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC4 - 2
Suwon Samsung BluewingsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimpo FC
#11#20#31#42#56#60#70
Seoul E-Land FC
#12#21#30#46#54#60#70