Korean K League 217:00 ngày 05/07/2025

Chungbuk Cheongju FC
2 - 1

Seoul E-Land FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chungbuk Cheongju FCChỉ sốSeoul E-Land FC
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 228
82Chỉ số 2477
108Chỉ số 23112
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
1Chỉ số 21
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 3-4-318424397051369102
Đội hình xuất phát

J.Jung#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Avert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Heo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Lim#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Choi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Park#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

GabrielSantos#9 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

P.Vitor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Seo#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Seo#17

J.Seo#71

J.Seo#11

J.Seo#66

J.Seo#99

J.Seo#23

J.Seo#36
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 4-4-2211942077766523918
Đội hình xuất phát

M.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kim#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kwak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Bae#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Euller#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Baek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Osmar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Bae#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Jung#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Jung#55

J.Jung#14

J.Jung#70

J.Jung#1
J.Jung#47

J.Jung#13

J.Jung#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seoul E-Land FC0 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 3
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seoul E-Land FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 3
Chungbuk Cheongju FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Busan I Park2 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Chungnam Asan
Chungbuk Cheongju FC1 - 2
Gyeongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Jeonnam Dragons4 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Busan I Park
Chungbuk Cheongju FC3 - 3
Suwon Samsung Bluewings
Cheonan City0 - 1
Chungbuk Cheongju FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Chungnam Asan1 - 1
Seoul E-Land FC
Cheonan City4 - 2
Seoul E-Land FC
Bucheon FC 19953 - 1
Seoul E-Land FC
Jeonnam Dragons1 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 4
Busan I Park
Hwaseong FC0 - 1
Seoul E-Land FC
Gimpo FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chungbuk Cheongju FC
#12#20#30#40#51#60#70
Seoul E-Land FC
#11#21#30#41#51#60#70
Incheon United Club