Korean K League 214:30 ngày 31/05/2025

Seoul E-Land FC
1 - 4

Busan I Park
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seoul E-Land FCChỉ sốBusan I Park
3Chỉ số 222
124Chỉ số 2380
54Chỉ số 2441
1Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 4-4-217720567158870669
Đội hình xuất phát

D.No#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bae#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Osmar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Chae#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Euller#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Seo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Heo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Baek#66 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Iredale#16

J.Iredale#18

J.Iredale#21

J.Iredale#3

J.Iredale#4

J.Iredale#26

J.Iredale#11
Busan I Park
Sơ đồ 3-4-3177203238663104511
Đội hình xuất phát

S.Koo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jang#77 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

W.cho#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Oh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Park#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Lim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Lee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kim#63 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Fessin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Baek#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Villero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Villero#33

P.Villero#27

P.Villero#18

P.Villero#21

P.Villero#9

P.Villero#47
P.Villero#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Busan I Park2 - 2
Seoul E-Land FC
Busan I Park0 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Busan I Park
Busan I Park0 - 3
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Busan I Park
Seoul E-Land FC1 - 2
Busan I Park
Busan I Park1 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Busan I Park
Busan I Park1 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 2
Busan I ParkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Hwaseong FC0 - 1
Seoul E-Land FC
Gimpo FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FC
Seoul E-Land FC0 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Busan I Park2 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC3 - 0
Cheonan City
Seoul E-Land FC3 - 2
Bucheon FC 1995
Suwon Samsung Bluewings2 - 1
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Busan I Park
Seongnam FC0 - 0
Busan I Park
Busan I Park1 - 4
Suwon Samsung Bluewings
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Busan I Park
Busan I Park2 - 0
Chungnam Asan
Busan I Park3 - 2
Hwaseong FC
Ansan Greeners FC1 - 3
Busan I Park
Busan I Park2 - 2
Seoul E-Land FC
Busan I Park0 - 1
Jeonnam Dragons
Incheon United Club1 - 1
Busan I Park
Busan Transportation Corporation2 - 1
Busan I ParkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seoul E-Land FC
#11#20#30#43#51#60#70
Busan I Park
#14#21#30#45#55#60#70