Korean K League 212:00 ngày 04/05/2025

Seongnam FC
1 - 2

Seoul E-Land FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seongnam FCChỉ sốSeoul E-Land FC
1Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2484
2Chỉ số 229
50Chỉ số 2550
91Chỉ số 23127
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-217532218173327916
Đội hình xuất phát

S.Yu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Yang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Jung#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Park#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lee#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Ryu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Ryu#13

J.Ryu#37

J.Ryu#15

J.Ryu#66

J.Ryu#91

J.Ryu#77

J.Ryu#47
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 4-4-217720429766570911
Đội hình xuất phát

D.No#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bae#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Kwak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kim#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Euller#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Baek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Osmar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Heo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Pedrinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedrinho#6

Pedrinho#18

Pedrinho#21

Pedrinho#3

Pedrinho#26

Pedrinho#88

Pedrinho#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seoul E-Land FC1 - 0
Seongnam FC
Seoul E-Land FC3 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Seongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings3 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Gyeongnam FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Chungnam Asan1 - 1
Seongnam FC
Siheung City2 - 2
Seongnam FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Incheon United Club
Seongnam FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Seongnam FC2 - 0
Hwaseong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FC
Seoul E-Land FC0 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Busan I Park2 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC3 - 0
Cheonan City
Seoul E-Land FC3 - 2
Bucheon FC 1995
Suwon Samsung Bluewings2 - 1
Seoul E-Land FC
Incheon United Club1 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC4 - 2
Suwon Samsung Bluewings
Seoul E-Land FC1 - 1
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC2 - 1
Chungnam AsanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seongnam FC
#11#21#30#42#56#60#70
Seoul E-Land FC
#12#21#30#42#58#60#70