Korean K League 217:00 ngày 07/06/2025

Jeonnam Dragons
1 - 1

Seoul E-Land FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeonnam DragonsChỉ sốSeoul E-Land FC
86Chỉ số 23143
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
1Chỉ số 32
1Chỉ số 211
56Chỉ số 2498
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeonnam Dragons
Sơ đồ 5-3-2136259532788161910
Đội hình xuất phát

B.Choi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ahn#36 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Yoo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Ko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Choi#95 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Gyeong-Min Yu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Park#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Alberti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ronan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Valdívia#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Valdívia#71

Valdívia#11

Valdívia#96

Valdívia#17

Valdívia#12

Valdívia#6

Valdívia#14
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 4-4-217720462366816911
Đội hình xuất phát

D.No#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bae#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Kwak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Chae#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bae#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Baek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Yoon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Byeon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Pedrinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedrinho#13

Pedrinho#70

Pedrinho#5

Pedrinho#88

Pedrinho#18

Pedrinho#21

Pedrinho#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seoul E-Land FC1 - 1
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC0 - 4
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons2 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 2
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC1 - 0
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons3 - 3
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons3 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Jeonnam DragonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons3 - 2
Hwaseong FC
Incheon United Club2 - 0
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons4 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Jeonnam Dragons2 - 1
Seongnam FC
Bucheon FC 19952 - 2
Jeonnam Dragons
Gimpo FC0 - 1
Jeonnam Dragons
Chungnam Asan0 - 0
Jeonnam Dragons
Hwaseong FC1 - 2
Jeonnam Dragons
Busan I Park0 - 1
Jeonnam Dragons
Suwon Samsung Bluewings2 - 1
Jeonnam DragonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 4
Busan I Park
Hwaseong FC0 - 1
Seoul E-Land FC
Gimpo FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FC
Seoul E-Land FC0 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Busan I Park2 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC3 - 0
Cheonan City
Seoul E-Land FC3 - 2
Bucheon FC 1995Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeonnam Dragons
#11#21#30#41#54#60#70
Seoul E-Land FC
#11#20#30#42#58#60#70