Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 08/03/2025

SC Telstar
5 - 0

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC TelstarChỉ sốDordrecht
74Chỉ số 2383
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
7Chỉ số 213
8Chỉ số 227
37Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-2-113216111225223149
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Koswal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Overtoom#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Owusu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hetli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
M.Kaandorp#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Y.Kachati#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kachati#18

Y.Kachati#28

Y.Kachati#16

Y.Kachati#19

Y.Kachati#7

Y.Kachati#20

Y.Kachati#27
Y.Kachati#15

Y.Kachati#4

Y.Kachati#17

Y.Kachati#8
Dordrecht
Sơ đồ 4-2-3-163316175682810209
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Seydoux#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vanVianen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

parlanti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Slory#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Schuurman#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.v.d.Sluijs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Haen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Haen#14

D.Haen#1

D.Haen#4
D.Haen#2

D.Haen#19

D.Haen#21

D.Haen#12
D.Haen#22
D.Haen#18

D.Haen#24

D.Haen#13

D.Haen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht3 - 2
SC Telstar
Dordrecht2 - 0
SC Telstar
SC Telstar0 - 2
Dordrecht
Dordrecht0 - 0
SC Telstar
Dordrecht1 - 2
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
Dordrecht
SC Telstar1 - 0
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
SC Telstar
Dordrecht1 - 0
SC Telstar
SC Telstar2 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
AZ Alkmaar Youth1 - 2
SC Telstar
SC Telstar1 - 3
Excelsior SBV
Den Bosch0 - 1
SC Telstar
SC Telstar6 - 0
FC Utrecht Youth
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
SC Telstar
SC Telstar3 - 0
Ajax Amsterdam U21
VVV Venlo1 - 0
SC Telstar
SC Telstar1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag1 - 2
SC Telstar
MVV Maastricht5 - 1
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Dordrecht3 - 0
Emmen
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
Roda JC
Helmond Sport0 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
Vitesse Arnhem0 - 3
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
Excelsior SBV1 - 0
Dordrecht
Dordrecht3 - 3
FC Eindhoven
Roda JC0 - 1
DordrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Telstar
#15#24#30#41#54#60#70
Dordrecht
#10#20#30#42#54#60#70
Volendam
FC Oss