Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 19/04/2025

FC Eindhoven
0 - 4

SC Telstar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC EindhovenChỉ sốSC Telstar
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2211
84Chỉ số 2389
45Chỉ số 2449
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-126993324251587101132
Đội hình xuất phát

J.Brondeel#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Persyn#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Seedorf#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.vanAarle#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Huisman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.v.Schuppen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Sleegers#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Janga#5
R.Janga#34

R.Janga#4

R.Janga#31

R.Janga#18

R.Janga#43

R.Janga#23

R.Janga#28

R.Janga#1
SC Telstar
Sơ đồ 3-5-2134611251772239
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G. Offerhaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Owusu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Nils·Rossen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Hamdaoui#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Hetli#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Kachati#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kachati#27

Y.Kachati#28
Y.Kachati#26

Y.Kachati#19

Y.Kachati#16
Y.Kachati#24

Y.Kachati#20
Y.Kachati#14
Y.Kachati#15

Y.Kachati#12

Y.Kachati#8

Y.Kachati#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Telstar0 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
SC Telstar
SC Telstar0 - 1
FC Eindhoven
SC Telstar3 - 1
FC Eindhoven
SC Telstar0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 0
SC Telstar
SC Telstar0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 3
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
De Graafschap
Den Bosch2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
Helmond Sport
VVV Venlo2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 2
Excelsior SBV
FC Eindhoven3 - 3
Vitesse Arnhem
Ajax Amsterdam U210 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 2
FC Utrecht Youth
MVV Maastricht2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
SC Telstar1 - 1
ADO Den Haag
Helmond Sport2 - 2
SC Telstar
SC Telstar1 - 0
Vitesse Arnhem
SC Telstar3 - 1
Roda JC
Volendam3 - 0
SC Telstar
SC Telstar5 - 0
Dordrecht
AZ Alkmaar Youth1 - 2
SC Telstar
SC Telstar1 - 3
Excelsior SBV
Den Bosch0 - 1
SC Telstar
SC Telstar6 - 0
FC Utrecht YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Eindhoven
#10#20#30#40#53#60#70
SC Telstar
#14#23#30#42#55#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
Emmen
Jong PSV Eindhoven Youth