Netherlands Eredivisie18:15 ngày 11/01/2026

SC Heerenveen
2 - 2

Feyenoord
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC HeerenveenChỉ sốFeyenoord
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
119Chỉ số 2382
49Chỉ số 2446
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 213
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-3-331454319816620910
Đội hình xuất phát

N.Bakker#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Willemsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Brouwers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.vanOvereem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Trenskow#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Meerveld#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Meerveld#15

R.Meerveld#35
R.Meerveld#30

R.Meerveld#26

R.Meerveld#18

R.Meerveld#7

R.Meerveld#11

R.Meerveld#50

R.Meerveld#5

R.Meerveld#44

R.Meerveld#17

R.Meerveld#28
Feyenoord
Sơ đồ 4-2-3-1222621415681114169
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Read#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ahmedhodžić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Hwang#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Q.Timber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Borges#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sauer#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ueda#49
A.Ueda#70
A.Ueda#75
A.Ueda#72

A.Ueda#1

A.Ueda#30

A.Ueda#44

A.Ueda#32

A.Ueda#43

A.Ueda#39

A.Ueda#10

A.Ueda#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feyenoord2 - 3
SC Heerenveen
Feyenoord1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 0
Feyenoord
Feyenoord3 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 3
Feyenoord
Feyenoord6 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 1
Feyenoord
SC Heerenveen1 - 2
Feyenoord
Feyenoord0 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 3
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
Heracles Almelo0 - 3
SC Heerenveen
Feyenoord2 - 3
SC Heerenveen
Sparta Rotterdam0 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
PSV Eindhoven
PEC Zwolle2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
Fortuna Sittard2 - 0
SC Heerenveen
AFC Ajax1 - 1
SC Heerenveen
VVV Venlo0 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 3
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Feyenoord1 - 1
FC Twente Enschede
Feyenoord2 - 3
SC Heerenveen
AFC Ajax2 - 0
Feyenoord
Fotbal Club FCSB4 - 3
Feyenoord
Feyenoord6 - 1
PEC Zwolle
SC Telstar1 - 2
Feyenoord
Feyenoord1 - 3
Celtic F.C.
Feyenoord2 - 4
NEC Nijmegen
Go Ahead Eagles2 - 1
Feyenoord
VfB Stuttgart2 - 0
FeyenoordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Heerenveen
#12#21#30#41#55#60#70
Feyenoord
#12#22#30#40#53#60#70
FC Utrecht
Groningen
Volendam
Excelsior SBV